
Otso Liimatta
Chuyển nhượng và giá trị của Otso Liimatta
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Otso Liimatta, gần nhất là từ Famalicao sang Sirius ngày 06/08/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/8/2026 | Famalicao | Sirius | Không công bố |
| 5/8/2026 | Famalicao | Sirius | Không công bố |
| 30/7/2026 | Halmstad | Famalicao | Trở lại sau cho mượn |
| 4/3/2026 | Famalicao | Halmstad | Cho mượn |
| 29/11/2025 | IFK Varnamo | Famalicao | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2025 | Famalicao | IFK Varnamo | Cho mượn |
| 29/7/2023 | AC Oulu | Famalicao | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Otso Liimatta đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 22, Otso Liimatta là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Famalicão U23. Số áo hiện tại là 16.
- Câu lạc bộ
- Famalicão U23
- Số áo
- 16
Otso Liimatta là ai?
Sinh ngày 10/07/2004, Otso Liimatta là cầu thủ và hiện thuộc Famalicão U23. Anh mang áo số 16 tại Famalicão U23.
- Ngày sinh
- 10/7/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Famalicão U23
Thống kê Otso Liimatta
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Allsvenskan | Halmstad | 9 | 442 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2026Allsvenskan | Sirius | 2 | 59 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,05 |
| 2025Allsvenskan | IFK Varnamo | 13 | 914 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025Svenska Cupen | Halmstad | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primeira Liga | Famalicao | 5 | 131 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,42 |
| 2024Taça de Portugal | Famalicao | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Phần Lan | 7 | — | 0 | 3 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2026Friendlies | U21 Phần Lan | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Phần Lan | 12 | — | 7 | 4 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA U21 Championship | U21 Phần Lan | 2 | 86 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025Friendlies | U21 Phần Lan | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Otso Liimatta theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Halmstad | 2025 – 2026 | 10 | 442 | 2 | 0 |
| Sirius | 2026 | 2 | 59 | 2 | 0 |
| IFK Varnamo | 2025 | 13 | 914 | 3 | 2 |
| Famalicao | 2024 | 6 | 131 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U21 Phần Lan | 2025 – 2025/26 | 25 | 86 | 8 | 7 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Otso Liimatta
- Otso Liimatta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Otso Liimatta 22 tuổi (sinh ngày 10/07/2004), cao 169 cm.
- Otso Liimatta là người nước nào?
- Otso Liimatta có quốc tịch Phần Lan theo hồ sơ.
- Otso Liimatta đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Otso Liimatta đang thuộc biên chế Famalicão U23, mang áo số 16.
Cập nhật lần cuối: 07:13 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.