
Ondřej Lingr
Ondřej Lingr chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ondřej Lingr rời Houston Dynamo để tới Korona Kielce (26/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | Houston Dynamo | Korona Kielce | Không công bố |
| 25/8/2026 | Houston Dynamo | Korona Kielce | Không công bố |
| 28/3/2025 | Slavia Praha | Houston Dynamo | Không công bố |
| 3/9/2024 | Feyenoord | Slavia Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Slavia Praha | Feyenoord | Cho mượn |
| 24/8/2023 | Slavia Praha | Feyenoord | Cho mượn |
| 6/8/2020 | Karviná | Slavia Praha | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ondřej Lingr
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ondřej Lingr là ngày 06/08/2020, khi anh rời Karviná sang Slavia Praha — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Korona Kielce bắt đầu ngày 26/08/2026, khi anh đến từ Houston Dynamo. Trong mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh ra sân 4 trận và ghi 1 bàn. Tại Korona Kielce, anh khoác áo số 32.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ondřej Lingr
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ondřej Lingr gia nhập Korona Kielce ngày 26/08/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ekstraklasa.
- Câu lạc bộ
- Korona Kielce
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 26/08/2026
Thông tin tiểu sử Ondřej Lingr
Ở tuổi 28, Ondřej Lingr đang là cầu thủ trong đội hình Korona Kielce. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Séc.
- Ngày sinh
- 7/10/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Korona Kielce
Ondřej Lingr thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 4 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa, Ondřej Lingr đóng góp 1 bàn. Trung bình anh thi đấu 76 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Major League Soccer | Houston Dynamo | 17 | 467 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,64 |
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Korona Kielce | 4 | 303 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2025Major League Soccer | Houston Dynamo | 26 | 1.794 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 5 | 6,88 |
| 2025Leagues Cup | Houston Dynamo | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Czech Liga | Slavia Praha | 16 | 660 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,98 |
| 2024UEFA Europa League | Slavia Praha | 7 | 316 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2024Cup | Slavia Praha | 1 | 68 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ondřej Lingr theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Houston Dynamo | 2025 – 2026 | 45 | 2.261 | 3 | 4 |
| Korona Kielce | 2026 | 4 | 303 | 1 | 0 |
| Slavia Praha | 2024 | 24 | 1.044 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ondřej Lingr
- Ondřej Lingr ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, Ondřej Lingr ghi 1 bàn sau 4 trận.
- Ondřej Lingr đang khoác áo đội bóng nào?
- Korona Kielce là CLB hiện tại của Ondřej Lingr, mang áo số 32.
- Ondřej Lingr bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ondřej Lingr 28 tuổi (sinh ngày 07/10/1998), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.