
Oleksandr Safronov
Oleksandr Safronov từng chuyển tới đâu?
Oleksandr Safronov gia nhập Budapest Honved theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 14/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Zalaegerszegi TE sang Unirea Slobozia ngày 31/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/8/2026 | Unirea Slobozia | Budapest Honved | Không công bố |
| 31/7/2025 | Zalaegerszegi TE | Unirea Slobozia | Không công bố |
| 29/6/2025 | Zalaegerszegi TE | Unirea Slobozia | Không công bố |
| 15/6/2022 | Nafta | Zalaegerszegi TE | Tự do |
| 23/7/2020 | FC Levadia Tallinn | Dnipro-1 | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2020 | Dnipro-1 | FC Levadia Tallinn | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Oleksandr Safronov
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Oleksandr Safronov là ngày 26/01/2020, khi anh được Dnipro-1 cho FC Levadia Tallinn mượn — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Budapest Honved, nơi anh đến ngày 14/08/2026 từ Unirea Slobozia. Ở mùa 2026/27 tại NB I, anh ra sân 2 trận. Hồ sơ hiện tại ở Budapest Honved ghi anh khoác áo số 33.
Oleksandr Safronov thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 27, Oleksandr Safronov là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Budapest Honved. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở NB I.
- Câu lạc bộ
- Budapest Honved
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 14/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Oleksandr Safronov
Sinh ngày 11/06/1999, Oleksandr Safronov là cầu thủ và hiện thuộc Budapest Honved. Số đo ghi nhận: cao 187 cm, nặng 67 kg.
- Ngày sinh
- 11/6/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Budapest Honved
Chỉ số mùa 2026/27 của Oleksandr Safronov
Sau 2 trận mùa 2026/27 tại NB I, Oleksandr Safronov đóng góp 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 13 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyNB I | Budapest Honved | 2 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 4,03 |
| 2024NB I | Zalaegerszegi TE | 17 | 1.073 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Magyar Kupa | Zalaegerszegi TE | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Oleksandr Safronov theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Budapest Honved | 2026/27 | 2 | 26 | 0 | 0 |
| Zalaegerszegi TE | 2024 | 20 | 1.343 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Oleksandr Safronov
- Oleksandr Safronov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Oleksandr Safronov đang thuộc biên chế Budapest Honved, mang áo số 33.
- Oleksandr Safronov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Oleksandr Safronov 27 tuổi (sinh ngày 11/06/1999), cao 187 cm.
- Oleksandr Safronov có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại NB I, Oleksandr Safronov ghi 0 bàn sau 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.