FCI Levadia Tallinn
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Meistriliiga
FCI Levadia Tallinn đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 75 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 23
- Hoà
- 6
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 82
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +61
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Levadia Tallinn đang đứng thứ mấy?
FC Levadia Tallinn đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 20 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,5 điểm. Đội có 23 thắng, 6 hoà và 1 thua.
FC Levadia Tallinn ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công FC Levadia Tallinn đứng đầu với 2,7 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +61. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
FC Levadia Tallinn qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của FC Levadia Tallinn: thắng Paide 1-0, thắng Keila 10-0 và hoà Trans Narva 1-1. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 13. Có 5 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn ghi 47 bàn ở sân nhà và 35 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,1 bàn mỗi trận, so với 2,3 bàn khi làm khách.
FC Levadia Tallinn là đội bóng nước nào?
Sân nhà của FC Levadia Tallinn, đội bóng Estonia, là A. Le Coq Arena. A. Le Coq Arena đón được 14.405 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là LEV.
FC Levadia Tallinn hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
FC Levadia Tallinn đang hơn Flora Tallinn 20 điểm.
FC Levadia Tallinn gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, FC Levadia Tallinn làm khách của Flora Tallinn trên sân A. Le Coq Arena lúc 23h00 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam). Flora Tallinn hiện đứng thứ 2 với 55 điểm. Flora Tallinn có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Karl Andreas Hinrikus | Hậu vệ | Estonia |
| - | Geovani | Tiền vệ | Brazil |
| 1 | Oliver Ani | Thủ môn | Estonia |
| 4 | Tanel Tammik | Hậu vệ | Estonia |
| 5 | Mark Oliver Roosnupp | Tiền vệ | Estonia |
| 6 | Rasmus Peetson | Tiền vệ | Estonia |
| 7 | Gregor Lehtmets | Tiền đạo | Estonia |
| 8 | Aleksandr Zakarlyuka | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Nikoloz Kutateladze | Tiền đạo | Georgia |
| 10 | Wendell Gabriel | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Mihkel Ainsalu | Tiền vệ | Estonia |
| 17 | Robert Kirss | Tiền đạo | Estonia |
| 18 | Alexandre | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | Abraham Nwankwo | Hậu vệ | Nigeria |
| 21 | Maksimilian Skvortsov | Tiền vệ | Estonia |
| 22 | Mollo Bessala | Tiền vệ | Cameroon |
| 23 | Frank Liivak | Hậu vệ | Estonia |
| 28 | Tristan Zahovaiko | Hậu vệ | Estonia |
| 29 | Joseph Saliste | Hậu vệ | Estonia |
| 30 | Hubert Liiv | Hậu vệ | Estonia |
| 33 | Enock Otoo | Tiền vệ | Ghana |
| 35 | Victory Iboro | Hậu vệ | Nigeria |
| 36 | João Pedro | Tiền vệ | Brazil |
| 44 | Karl Kompus | Hậu vệ | Estonia |
| 71 | Kauã Davi | Hậu vệ | Brazil |
| 99 | Karl Andre Vallner | Thủ môn | Estonia |