AFC Unirea 04 Slobozia
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga II
AFC Unirea 04 Slobozia đang xếp thứ 16 trên tổng 22 đội, với 7 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Unirea Slobozia
Unirea Slobozia là một đội bóng Romania. Người hâm mộ quen gọi đội là SLO. Sức chứa của Stadionul 1 Mai là 6.000 chỗ.
Unirea Slobozia đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Unirea Slobozia ở vị trí thứ 16. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 1 hoà và 6 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Unirea Slobozia
Gần đây Unirea Slobozia thắng Viitorul Şelimbăr 1-0 trên sân khách và thua Chindia Targoviste 0-1. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Unirea Slobozia
Unirea Slobozia kém CSM Ramnicu Valcea ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Đội đầu bảng Slatina đang hơn 15 điểm. CSA Steaua Bucureşti bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Unirea Slobozia trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Unirea Slobozia 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hàng công và hàng thủ Unirea Slobozia
Số bàn thua của Unirea Slobozia dừng ở 12 sau 9 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Unirea Slobozia
Lịch thi đấu đưa Unirea Slobozia sang làm khách của Slatina lúc 15h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Slatina bước vào trận khi đứng đầu với 22 điểm. Slatina có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gabriel Lazăr | Hậu vệ | Romania |
| 1 | Alexandru Uțiu | Thủ môn | Romania |
| 2 | Gabriel Nedelea | Hậu vệ | Romania |
| 3 | Alexandru Stănică | Hậu vệ | Romania |
| 5 | Raul Iancu | Tiền vệ | Romania |
| 5 | Rareş Lazăr | Tiền vệ | Romania |
| 8 | Răzvan Grădinaru | Tiền vệ | Romania |
| 9 | Gergely Bobál | Tiền đạo | Hungary |
| 10 | Constantin Toma | Hậu vệ | Romania |
| 11 | Bruno Ventura | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 12 | Denis Rusu | Thủ môn | Moldova |
| 12 | Albert Hunor | Thủ môn | Hungary |
| 13 | Andre Serra | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 16 | Szabolcs Szilágyi | Tiền vệ | Romania |
| 17 | Robert Necșulescu | Tiền vệ | Romania |
| 18 | Viorel Gîrbăcea | Tiền đạo | Romania |
| 19 | Robert Ristoiu | Tiền vệ | Romania |
| 21 | Florinel Ibrian | Hậu vệ | Romania |
| 22 | Mihăiță Lemnaru | Tiền vệ | Romania |
| 27 | Ștefan Ciupercă | Thủ môn | Romania |
| 27 | Lucas Câmpan | Tiền đạo | Romania |
| 28 | Felipe Borges | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 29 | Deimantas Rimpa | Tiền vệ | Litva |
| 50 | David Todoran | Hậu vệ | Romania |
| 64 | Bogdan Marian | Hậu vệ | Romania |