
Oleksandr Pikhalyonok
Thống kê Oleksandr Pikhalyonok mùa 2025
Oleksandr Pikhalyonok đã chơi 29 trận với 750 phút trên sân mùa 2025 tại Premier League. So với mùa 2024 (2 bàn sau 17 trận), anh ít hơn 1 bàn. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Premier League | Dynamo Kyiv | 4 | 6 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025Mùa nàyPremier League | Dynamo Kyiv | 29 | 750 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,41 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Dynamo Kyiv | 6 | 348 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,08 |
| 2024Premier League | Dynamo Kyiv | 17 | 677 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,85 |
| 2024UEFA Europa League | Dynamo Kyiv | 5 | 266 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024UEFA Champions League | Dynamo Kyiv | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 130 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Ukraine | 2 | 32 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024UEFA Nations League | Ukraine | 2 | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Ukraine | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Oleksandr Pikhalyonok
Oleksandr Pikhalyonok là 29 tuổi đang chơi cho Dynamo Kyiv. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 179 cm, nặng 72 kg. Trong đội hình Dynamo Kyiv, anh mặc áo 8.
- Ngày sinh
- 7/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Dynamo Kyiv
Câu lạc bộ và hợp đồng của Oleksandr Pikhalyonok
Oleksandr Pikhalyonok đã ra sân 29 trận cho Dynamo Kyiv ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Premier League. Dữ liệu ghi nhận anh đến Dynamo Kyiv ngày 01/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Dynamo Kyiv
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2024
Câu chuyện thi đấu của Oleksandr Pikhalyonok, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Oleksandr Pikhalyonok là ngày 13/02/2018, khi anh được Shakhtar Donetsk cho FC Mariupol mượn — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Dynamo Kyiv, nơi anh đến ngày 01/07/2024 từ Dnipro-1. Ở mùa 2025 tại Premier League, anh ra sân 29 trận và ghi 1 bàn. Tại Dynamo Kyiv, anh mang áo số 8.
Các thương vụ chuyển nhượng của Oleksandr Pikhalyonok
Dữ liệu chuyển nhượng của Oleksandr Pikhalyonok gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Shakhtar Donetsk sang Dnipro-1 ngày 01/07/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2024 | Dnipro-1 | Dynamo Kyiv | Không công bố |
| 1/7/2021 | Shakhtar Donetsk | Dnipro-1 | Không công bố |
| 2/10/2020 | Shakhtar Donetsk | Dnipro-1 | Không công bố |
| 1/7/2019 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2018 | Shakhtar Donetsk | FC Mariupol | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk | Trở lại sau cho mượn |
| 13/2/2018 | Shakhtar Donetsk | FC Mariupol | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Oleksandr Pikhalyonok theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 2024 – 2026/27 | 65 | 2.357 | 5 | 6 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ukraine | 2024 – 2025 | 4 | 62 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Oleksandr Pikhalyonok
- Oleksandr Pikhalyonok đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Oleksandr Pikhalyonok hiện khoác áo Dynamo Kyiv, mang áo số 8.
- Oleksandr Pikhalyonok bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Oleksandr Pikhalyonok 29 tuổi (sinh ngày 07/05/1997), cao 179 cm.
- Thành tích ghi bàn của Oleksandr Pikhalyonok mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Premier League, Oleksandr Pikhalyonok ghi 1 bàn sau 29 trận và có 3 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.