
Ognjen Mimović
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ognjen Mimović
Ognjen Mimović đang khoác áo Fenerbahçe, gia nhập ngày 29/06/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Friendlies Clubs.
- Câu lạc bộ
- Fenerbahçe
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 29/06/2026
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Ognjen Mimović
Ở mùa 2025 tại Friendlies Clubs, Ognjen Mimović ra sân 6 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 59 phút. Anh được chấm trung bình 7,52 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Fenerbahçe | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyFriendlies Clubs | Fenerbahçe | 6 | 354 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,52 |
| 20251. Division | Pafos | 4 | 176 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025Super Cup | Pafos | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Super Liga | FK Crvena Zvezda | 7 | 535 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,31 |
| 2024UEFA Champions League | FK Crvena Zvezda | 7 | 496 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,86 |
| 2024Premier League | Zenit | 4 | 107 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2024Cup | Zenit | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Serbia | 4 | 131 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2025Friendlies | U21 Serbia | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Serbia | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Serbia | 2 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024UEFA Nations League | Serbia | 2 | 91 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ognjen Mimović
Ở tuổi 22, Ognjen Mimović đang là cầu thủ trong đội hình Fenerbahçe. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Serbia. Ognjen Mimović chào đời 17/08/2004 và nay 22 tuổi.
- Ngày sinh
- 17/8/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 182 cm
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Fenerbahçe
Câu chuyện sự nghiệp Ognjen Mimović qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ognjen Mimović là ngày 31/01/2025, khi anh chuyển từ FK Crvena Zvezda sang Fenerbahce — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Fenerbahçe, nơi anh đến ngày 29/06/2026 từ Pafos sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Friendlies Clubs, anh ra sân 6 trận. Hồ sơ hiện tại ở Fenerbahçe ghi anh mang áo số 4.
Các thương vụ chuyển nhượng của Ognjen Mimović
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ognjen Mimović là từ Pafos trở lại Fenerbahçe sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Fenerbahçe sang Pafos theo dạng cho mượn ngày 08/09/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Pafos | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2025 | Fenerbahçe | Pafos | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Zenit | Fenerbahce | Trở lại sau cho mượn |
| 12/2/2025 | Fenerbahçe | Zenit | Cho mượn |
| 31/1/2025 | FK Crvena Zvezda | Fenerbahce | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 19/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ognjen Mimović theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 2025 – 2026/27 | 6 | 354 | 0 | 1 |
| Pafos | 2025 | 5 | 176 | 0 | 0 |
| FK Crvena Zvezda | 2024 | 14 | 1.031 | 1 | 1 |
| Zenit | 2024 | 6 | 107 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Serbia | 2025/26 – 2026 | 8 | 357 | 0 | 2 |
| U21 Serbia | 2025 | 8 | — | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ognjen Mimović
- Ognjen Mimović có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Friendlies Clubs, Ognjen Mimović ghi 0 bàn sau 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Ognjen Mimović đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ognjen Mimović đang thuộc biên chế Fenerbahçe, mang áo số 4.
- Ognjen Mimović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ognjen Mimović 22 tuổi (sinh ngày 17/08/2004), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.