
Nonato
Nonato chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Nonato, gần nhất là từ Santos trở lại Fluminense sau kỳ cho mượn ngày 31/12/2025. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Santos | Fluminense | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2025 | Fluminense | Santos | Cho mượn |
| 18/7/2024 | Santos | Fluminense | Không công bố |
| 2/8/2023 | Ludogorets | Santos | Không công bố |
| 2/9/2022 | Internacional | Ludogorets | Không công bố |
| 29/7/2021 | Internacional | Fluminense | Không công bố |
| 1/10/2019 | São Caetano | Internacional | Không công bố |
| 9/5/2018 | São Caetano | Internacional | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 22/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nonato qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nonato là ngày 09/05/2018, khi anh rời São Caetano sang Internacional — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Fluminense, nơi anh đến ngày 31/12/2025 từ Santos sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026 tại Serie A, anh ghi 1 bàn sau 17 trận ra sân. Tại Fluminense, anh khoác áo số 16.
CLB hiện tại của Nonato
Nonato đã ra sân 17 trận cho Fluminense ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Serie A.
- Câu lạc bộ
- Fluminense
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 31/12/2025
Thông tin tiểu sử Nonato
Ở tuổi 28, Nonato đang là cầu thủ trong đội hình Fluminense. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 3/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Fluminense
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Nonato
Sau 17 trận mùa 2026 tại Serie A, Nonato đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 67 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Fluminense | 17 | 1.145 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,90 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Fluminense | 6 | 440 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,01 |
| 2026Carioca - 1 | Fluminense | 4 | 127 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,83 |
| 2026Copa Do Brasil | Fluminense | 3 | 137 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2025Serie A | Fluminense | 20 | 934 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,82 |
| 2025Copa Do Brasil | Fluminense | 7 | 528 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,72 |
| 2025FIFA Club World Cup | Fluminense | 6 | 398 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,32 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Fluminense | 5 | 399 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,38 |
| 2025Carioca - 1 | Fluminense | 5 | 273 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,88 |
| 2024Serie A | Fluminense | 10 | 293 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,66 |
| 2024Paulista - A1 | Santos | 7 | 244 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,54 |
| 2024Copa Do Brasil | Fluminense | 1 | 46 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Fluminense | 1 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Serie B | Santos | 1 | 6 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nonato theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | 2024 – 2026 | 85 | 4.731 | 6 | 7 |
| Santos | 2024 | 8 | 250 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nonato
- Nonato bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nonato 28 tuổi (sinh ngày 03/03/1998), cao 174 cm.
- Thành tích ghi bàn của Nonato mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Nonato có 1 bàn qua 17 trận và có 1 kiến tạo.
- Nonato đang khoác áo đội bóng nào?
- Fluminense là CLB hiện tại của Nonato, mang áo số 16.
Cập nhật lần cuối: 13:37 · 22/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.