Ludogorets
Bulgaria
Thứ hạng VĐQG Bulgaria
Ludogorets đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội tại VĐQG Bulgaria, với 23 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ludogorets xếp hạng ra sao?
Ludogorets đang đứng thứ 3, trong nhóm tranh vô địch. Đội có 7 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,6 điểm.
Ludogorets hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Ludogorets nằm giữa CSKA Sofia và FC CSKA 1948 Sofia. Vị trí hiện tại thuộc nhóm tranh vô địch. Cách biệt với Levski Sofia là 5 điểm.
Hàng công và hàng thủ Ludogorets
Số bàn thua của Ludogorets dừng ở 7 sau 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +9. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Mạch trận hiện thời của Ludogorets
Ludogorets khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Cherno More Varna 5-0, thắng CSM Ramnicu Valcea 3-0 và thắng FK Septemvri Sofia 2-1. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Hồ sơ đội bóng Ludogorets
Ludogorets lấy Huvepharma Arena ở Razgrad làm sân nhà. Đội thuộc làng bóng đá Bulgaria. Huvepharma Arena được khánh thành năm 1954, sức chứa 10.422 chỗ.
Ludogorets chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Ludogorets thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Ở sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 3 bàn. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 4 bàn.
Chân sút chủ lực của Ludogorets
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Ludogorets là Ivajlo Chochev với 3 pha lập công. Chân sút này đã đá 4 trận với 329 phút trên sân.
Ludogorets gặp ai ở vòng tới?
Ngày 13/10/2026, Ludogorets tiếp Arda Kardzhali trên sân Huvepharma Arena, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. Arda Kardzhali có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 17 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Joel Andersson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 4 | Hossam Abdelmaguid | Hậu vệ | Ai Cập |
| 5 | Georgi Terziev | Hậu vệ | Bulgaria |
| 6 | Ivan Zhelyzko | Tiền vệ | Ukraine |
| 7 | Alberto Salido | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Amir Hadžiahmetović | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 9 | Kwadwo Duah | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 10 | Nathan Fernandes | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Caio Vidal | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Rwan Cruz | Tiền đạo | Brazil |
| 13 | Ivo Grbić | Thủ môn | Croatia |
| 14 | Petar Stanić | Tiền vệ | Serbia |
| 15 | Edvin Kurtulus | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Son | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Ivajlo Chochev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 20 | Aguibou Camara | Tiền vệ | Guinea |
| 22 | Mihail Polendakov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ | Cabo Verde |
| 26 | Filip Kaloč | Tiền vệ | Séc |
| 29 | Yves Erick Bile | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 37 | Bernard Tekpetey | Tiền vệ | Ghana |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | Đức |
| 40 | Aleksandar Marinov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 42 | Simeon Shishkov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 44 | Omar Rekik | Hậu vệ | Tunisia |
| 59 | Aleks Lukanov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 67 | Aleksandar Panayotov | Thủ môn | Bulgaria |
| 77 | Erick Marcus | Tiền vệ | Brazil |
| 81 | Georgi Penev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 82 | Ivan Yordanov | Tiền vệ | Bulgaria |
| 93 | Yoan Yordanov | Tiền đạo | Bulgaria |
| 98 | Nasko Yanev | Hậu vệ | Bulgaria |