
Noah Christoffersson
Lịch sử chuyển nhượng Noah Christoffersson
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Noah Christoffersson là từ Orgryte IS sang FC Thun ngày 31/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Orgryte IS sang FC Thun ngày 30/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Orgryte IS | FC Thun | Không công bố |
| 30/8/2026 | Orgryte IS | FC Thun | Không công bố |
| 8/1/2023 | Torns | Orgryte IS | Tự do |
| 8/1/2022 | Lund | Torns | Không công bố |
| 8/1/2021 | Eskilsminne | Lund | Tự do |
| 11/1/2020 | trelleborgs FF | Eskilsminne | Tự do |
| 29/7/2019 | trelleborgs FF | Eskilsminne | Không công bố |
| 1/1/2019 | Kristianstad | trelleborgs FF | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2018 | trelleborgs FF | Kristianstad | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Noah Christoffersson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Noah Christoffersson là ngày 17/08/2018, khi anh rời trelleborgs FF sang Kristianstad theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến FC Thun ngày 31/08/2026 từ Orgryte IS. Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở FC Thun ghi anh mang áo số 26.
CLB hiện tại của Noah Christoffersson
Noah Christoffersson là ai?
Noah Christoffersson mang áo số 26 của FC Thun và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 11/05/1999 — năm nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 11/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- FC Thun
Noah Christoffersson thi đấu ra sao mùa 2026?
6 trận mùa 2026 tại Super League mang về cho Noah Christoffersson 0 bàn sau 175 phút. Mỗi trận anh có trung bình 29 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Allsvenskan | Orgryte IS | 18 | 1.344 | 8 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,02 |
| 2026Mùa nàySuper League | FC Thun | 6 | 175 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2026UEFA Europa Conference League | FC Thun | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Superettan | Orgryte IS | 29 | 1.177 | 12 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2025Allsvenskan | Orgryte IS | 1 | 89 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Superettan | Orgryte IS | 29 | 1.450 | 8 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2024Svenska Cupen | Orgryte IS | 2 | 158 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Noah Christoffersson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Orgryte IS | 2024 – 2026 | 79 | 4.218 | 29 | 3 |
| FC Thun | 2026 | 6 | 175 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Noah Christoffersson
- Noah Christoffersson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Noah Christoffersson 27 tuổi (sinh ngày 11/05/1999), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Noah Christoffersson mùa 2026 ra sao?
- Noah Christoffersson ra sân 6 trận mùa 2026 tại Super League và ghi 0 bàn.
- Noah Christoffersson đang khoác áo đội bóng nào?
- Noah Christoffersson hiện khoác áo FC Thun, mang áo số 26.
Cập nhật lần cuối: 00:03 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.