Trelleborg
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Trelleborg đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 57 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 57
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +29
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Trelleborg
Sau 26 vòng, Trelleborg giữ ngôi đầu bảng. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 17 thắng, 6 hoà và 3 thua.
Hàng công và hàng thủ Trelleborg
Số bàn thua của Trelleborg dừng ở 28 sau 26 trận. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Phong độ gần đây của Trelleborg
Trận gần nhất, Trelleborg thắng Kristianstad 2-0 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 6 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 15 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận.
Trelleborg mạnh hơn ở sân nào?
Trelleborg nhận 16 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 27 bàn và nhận 12 bàn.
Trelleborg là đội bóng nước nào?
Trelleborg là một đội bóng Thụy Điển. Người hâm mộ quen gọi đội là TRE. Vångavallen có 10.500 chỗ ngồi.
Trelleborg hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trelleborg đang hơn Hässleholms IF 9 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Trelleborg
Ngày 17/10/2026, Trelleborg làm khách của Lund, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Lund là 2 thắng, 3 thua. Lund hiện đứng thứ 4 với 44 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Påhlsson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | J. Brannefalk | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Óskar Sverrisson | Hậu vệ | Iceland |
| 4 | Abbe Rehn | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Abel Ogwuche | Hậu vệ | Nigeria |
| 6 | Ammar Asani | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | J. Christiansen | Tiền vệ | |
| 8 | Oskar Ruuska | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 9 | Emil Orheim | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | Sebastian Tipura | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 12 | Prince Balde | Hậu vệ | Liberia |
| 13 | Bjarni Antonsson | Tiền vệ | Iceland |
| 14 | Johan Gudmundsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 15 | Viggo Karlsson | Tiền vệ | |
| 16 | Donart Lubishtani | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Isak Ellbring | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | J. Modig | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | A. Mehmeti | Tiền vệ | |
| 20 | Kofi Asare | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 21 | Oskar Gabrielsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | Niclas Bergmark | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 25 | E. Löfberg | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 26 | Johannes Käck | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 27 | Alexander Baraslievski | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 30 | Nils Arvidsson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 30 | W. Malmgren | Thủ môn | |
| 42 | M. Falk | Thủ môn |