Eskilsminne
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Eskilsminne đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội, với 32 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 5
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 42
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Eskilsminne
Eskilsminne lấy Harlyckans IP ở Helsingborg làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là ESK. Sức chứa của Harlyckans IP là 3.500 chỗ.
Eskilsminne đang đứng thứ mấy?
Eskilsminne đang đứng thứ 12 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 5 hoà và 12 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Eskilsminne
Trận gần nhất, Eskilsminne thua Olympic 2-7 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 14 bàn.
Eskilsminne mạnh hơn ở sân nào?
Eskilsminne nhận 27 bàn ở sân nhà và 24 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 20 bàn và nhận 24 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Eskilsminne
Trên bảng xếp hạng, Eskilsminne nằm giữa Skövde AIK và Kristianstad. Ngôi đầu của Trelleborg còn xa 25 điểm.
Eskilsminne tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Eskilsminne đang là −9. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 15.
Lịch thi đấu sắp tới của Eskilsminne
Lịch thi đấu đưa Eskilsminne sang làm khách của Skövde AIK lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 33 điểm. Trong năm trận gần nhất, Skövde AIK có 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Hampus Pauli | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 1 | J. Bulow | Thủ môn | |
| 3 | Christian Ljungberg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | William Nilsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Leo Frigell Jansson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Egon Kurtulus | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | F. Velander | Hậu vệ | |
| 5 | Viggo Andersson | Hậu vệ | |
| 7 | L. Ohlander | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | Hugo Lindahl | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | A. Gustafson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | T. Bermudez | Tiền đạo | |
| 11 | Hampus Stoltz | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 14 | Casper Hofvendahl | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 14 | J. Koci | Tiền vệ | |
| 15 | H. Bengtsson | Tiền vệ | |
| 16 | M. Larsson | Tiền vệ | |
| 17 | I. Johnsson | Tiền vệ | |
| 17 | D. Carlsson | Hậu vệ | |
| 18 | William Westerlund | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | E. Hintsa | Tiền đạo | |
| 20 | Baker Amer | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 21 | A. Sjöberg | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | Stark | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 26 | Max Eriksson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 30 | S. Svensson | Tiền vệ | |
| 30 | G. Pettersson | Hậu vệ | |
| 31 | Henrik Norrby | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 40 | Ian Pettersson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 40 | E. Kolasinac | Hậu vệ | |
| 99 | Casper Seger | Tiền vệ | Thuỵ Điển |