
Nikita Korzun
Tiền vệ trung tâm ·
Torpedo-BelAZ Zhodino
Chặng đường sự nghiệp Nikita Korzun
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nikita Korzun là ngày 01/01/2012, khi anh gia nhập Dinamo-2 Minsk — năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Dinamo Minsk ngày 01/01/2013 từ Dinamo-2 Minsk. Cộng mọi giải, anh có 21 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Dinamo Minsk tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 13/14, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Ngày 01/02/2016, anh rời Dinamo Minsk sang Dynamo Kyiv với mức phí 700 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Dynamo Kyiv.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại VĐQG Ả Rập Xê Út trong màu áo Al-Fateh, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 73 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 24/07/2026, khi anh rời FK Aktobe sang Torpedo-BelAZ Zhodino dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tại Torpedo-BelAZ Zhodino, anh khoác áo số 30 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Nikita Korzun qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Nikita Korzun trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng Dinamo Minsk.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Fateh | 18/19 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 11 | 945 | 0 | 1 | 7,02 |
| Dinamo Minsk | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Minsk | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Minsk | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 450 | 0 | 0 | 7,14 |
| Dynamo Kyiv | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 150 | 0 | 0 | 6,70 |
| Dinamo Minsk | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Aktobe | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtyor Soligorsk | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtyor Soligorsk | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 191 | 0 | 0 | 6,65 |
| Dynamo Kyiv | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Vilafranquense | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtyor Soligorsk | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtyor Soligorsk | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Aktobe | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Aktobe | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 259 | 0 | 0 | 6,80 |
| Belarus | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Belarus | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 218 | 0 | 1 | 6,47 |
| Belarus | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,65 |
| Belarus | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Belarus | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 68 | 0 | 0 | 6,50 |
| Belarus | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nikita Korzun
Nikita Korzun mang áo số 30 của Torpedo-BelAZ Zhodino và chơi ở vị trí tiền vệ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Belarus. Hồ sơ ghi Nikita Korzun chào đời ngày 06/03/1995, tức 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 6/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Belarus
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Torpedo-BelAZ Zhodino
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Nikita Korzun đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Nikita Korzun gia nhập Torpedo-BelAZ Zhodino ngày 24/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 30. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 410 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Torpedo-BelAZ Zhodino
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 24/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Nikita Korzun từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Nikita Korzun là từ FK Aktobe sang Torpedo-BelAZ Zhodino ngày 24/07/2026, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ định giá anh khoảng 410 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/7/2026 | FK Aktobe | Torpedo-BelAZ Zhodino | Tự do |
| 1/1/2012 | — | Dinamo-2 Minsk | Không công bố |
| 1/1/2013 | Dinamo-2 Minsk | Dinamo Minsk | Không công bố |
| 1/2/2016 | Dinamo Minsk | Dynamo Kyiv | 700 nghìn EUR |
| 24/7/2018 | Dynamo Kyiv | Dinamo Minsk | Cho mượn |
| 31/12/2018 | Dinamo Minsk | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2019 | Dynamo Kyiv | Al-Fateh | Cho mượn |
| 26/8/2019 | Al-Fateh | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2019 | Dynamo Kyiv | UD Vilafranquense | Cho mượn |
| 30/6/2020 | UD Vilafranquense | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2020 | Dynamo Kyiv | Shakhtyor Soligorsk | Không công bố |
| 1/1/2024 | Shakhtyor Soligorsk | Yelimay Semey | Tự do |
| 28/6/2025 | Yelimay Semey | FK Aktobe | Tự do |
| 30/6/2026 | FK Aktobe | No team | Không công bố |
| 1/7/2026 | FK Aktobe | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 3/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Nikita Korzun mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Nikita Korzun
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-01 | FK Aktobe | 0–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Nikita Korzun
- Nikita Korzun hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nikita Korzun đang thuộc biên chế Torpedo-BelAZ Zhodino, mang áo số 30 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Nikita Korzun bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nikita Korzun 31 tuổi (sinh ngày 06/03/1995), cao 174 cm.
- Nikita Korzun là người nước nào?
- Nikita Korzun có quốc tịch Belarus theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 23:14 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.