
Nika Sikharulashvili
Nika Sikharulashvili chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Nika Sikharulashvili gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dinamo Tbilisi sang Saburtalo II ngày 31/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/5/2026 | Dinamo Tbilisi | FC Iberia 1999 | Không công bố |
| 31/1/2026 | Dinamo Tbilisi | Saburtalo II | Không công bố |
| 1/7/2025 | Makedonikos Neapolis | Dinamo Tbilisi | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Makedonikos Neapolis | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 9/8/2024 | Dinamo Tbilisi | Makedonikos Neapolis | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Nika Sikharulashvili, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nika Sikharulashvili là ngày 09/08/2024, khi anh rời Dinamo Tbilisi sang Makedonikos Neapolis theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với FC Iberia 1999, nơi anh đến ngày 23/05/2026 từ Dinamo Tbilisi. Ở mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, anh có 4 lần ra sân, ghi 3 bàn. Tại FC Iberia 1999, anh khoác áo số 19.
Nika Sikharulashvili đang khoác áo đội nào?
Nika Sikharulashvili đang khoác áo FC Iberia 1999, gia nhập ngày 23/05/2026. Số áo hiện tại là 19.
- Câu lạc bộ
- FC Iberia 1999
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 23/05/2026
Thông tin tiểu sử Nika Sikharulashvili
Nika Sikharulashvili là 23 tuổi đang chơi cho FC Iberia 1999. Số đo ghi nhận: cao 182 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 7/10/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- FC Iberia 1999
Nika Sikharulashvili thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Nika Sikharulashvili đã chơi 4 trận với 250 phút trên sân mùa 2026/27 tại UEFA Champions League. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 4,96.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Champions League | FC Iberia 1999 | 4 | 250 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,96 |
| 2024Erovnuli Liga | Dinamo Tbilisi | 11 | 570 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Dinamo Tbilisi | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Georgia | 1 | 28 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nika Sikharulashvili theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Iberia 1999 | 2026/27 | 4 | 250 | 3 | 0 |
| Dinamo Tbilisi | 2024 | 11 | 570 | 1 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Georgia | 2025 | 1 | 28 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nika Sikharulashvili
- Nika Sikharulashvili bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nika Sikharulashvili 23 tuổi (sinh ngày 07/10/2003), cao 182 cm.
- Nika Sikharulashvili ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Champions League ghi nhận Nika Sikharulashvili có 3 bàn qua 4 trận.
- Nika Sikharulashvili hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nika Sikharulashvili đang thuộc biên chế FC Iberia 1999, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.