FC Iberia 1999 II
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 3
FC Iberia 1999 II đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 42 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 9
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- +18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của FC Iberia 1999 II
Trận gần nhất, FC Iberia 1999 II hoà Irao 3-3 trên sân khách. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Thành tích mùa 18/19 của FC Iberia 1999 II
FC Iberia 1999 II vào guồng với 42 điểm sau 23 trận. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 11 thắng, 9 hoà và 3 thua.
FC Iberia 1999 II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
FC Iberia 1999 II ghi 37 bàn và để thủng lưới 19 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +18.
FC Iberia 1999 II mạnh hơn ở sân nào?
FC Iberia 1999 II nhận 5 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Khi xa nhà, đội ghi 17 bàn và nhận 14 bàn.
FC Iberia 1999 II hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, FC Iberia 1999 II nằm giữa Varketili và Merani Tbilisi. Cách biệt với Guria là 12 điểm.
Hồ sơ đội bóng FC Iberia 1999 II
FC Iberia 1999 II là một đội bóng Georgia.
FC Iberia 1999 II đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 16/10/2026, FC Iberia 1999 II tiếp Didube 2014, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Didube 2014 có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Didube 2014 bước vào trận khi đứng thứ 8 với 34 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | G. Gabrichidze | Hậu vệ | |
| 1 | Tornike Megrelishvili | Thủ môn | Georgia |
| 2 | Giorgi Gogsadze | Hậu vệ | Georgia |
| 3 | Tengo Gobeshia | Hậu vệ | Georgia |
| 4 | T. Mamporia | Hậu vệ | |
| 6 | Nikoloz Dadiani | Tiền vệ | Georgia |
| 7 | D. Gogilashvili | Tiền đạo | |
| 10 | Nika Sikharulashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 10 | D. Mikaia | Tiền đạo | |
| 11 | T. Khechikashvili | Tiền vệ | |
| 12 | Saba Botchorishvili | Thủ môn | Georgia |
| 15 | Giorgi Kukalia | Hậu vệ | Georgia |
| 21 | Daniel Kvartskhava | Tiền đạo | Georgia |
| 22 | Givi Khachidze | Tiền đạo | Georgia |
| 25 | Aleksandre Amisulashvili | Hậu vệ | Georgia |
| 27 | G. Chanturia | Hậu vệ | |
| 28 | G. Ambrosidze | Tiền vệ | |
| 29 | Tornike Akhvlediani | Tiền đạo | Georgia |
| 30 | Z. Tsamalashvili | Tiền vệ | |
| 30 | N. Bochorishvili | Hậu vệ | |
| 33 | S. Murvanidze | Tiền vệ | |
| 34 | N. Ustiashvili | Tiền vệ | |
| 36 | S. Kverenchkhiladze | Hậu vệ | |
| 38 | S. Tsamalashvili | Tiền vệ | |
| 40 | Tchabuki Labadze | Tiền vệ | Georgia |