
Nicklas Røjkjær
Nicklas Røjkjær chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Nicklas Røjkjær gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Fredericia sang Mjallby AIF ngày 01/02/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2025 | Mjallby AIF | FC Nordsjaelland | Không công bố |
| 1/2/2024 | FC Fredericia | Mjallby AIF | Không công bố |
| 4/10/2020 | Esbjerg | Silkeborg | Không công bố |
| 1/7/2019 | Viborg | Esbjerg | Không công bố |
| 27/1/2018 | København U19 | Viborg | Không công bố |
| 1/7/2016 | Silkeborg | FC Copenhagen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nicklas Røjkjær: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nicklas Røjkjær là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Silkeborg sang FC Copenhagen — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Nordsjaelland bắt đầu ngày 06/07/2025, khi anh đến từ Mjallby AIF. Trong mùa 2026/27 tại Superliga, anh có 6 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở FC Nordsjaelland ghi anh mang áo số 8.
Nicklas Røjkjær thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Nicklas Røjkjær gia nhập FC Nordsjaelland ngày 06/07/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Superliga.
- Câu lạc bộ
- FC Nordsjaelland
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 06/07/2025
Nicklas Røjkjær: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Nicklas Røjkjær mang áo số 8 của FC Nordsjaelland và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Đan Mạch.
- Ngày sinh
- 24/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FC Nordsjaelland
Số liệu mùa 2026/27 của Nicklas Røjkjær
6 trận mùa 2026/27 tại Superliga mang về cho Nicklas Røjkjær 1 bàn sau 389 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuperliga | FC Nordsjaelland | 6 | 389 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2026UEFA Europa Conference League | FC Nordsjaelland | 6 | 341 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
| 2025Superliga | FC Nordsjaelland | 22 | 1.954 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 7,13 |
| 2025Allsvenskan | Mjallby AIF | 14 | 1.208 | 5 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,61 |
| 2024Allsvenskan | Mjallby AIF | 28 | 2.409 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,13 |
| 2024Svenska Cupen | Mjallby AIF | 3 | 256 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nicklas Røjkjær theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Nordsjaelland | 2025 – 2026 | 34 | 2.684 | 6 | 6 |
| Mjallby AIF | 2024 – 2025 | 45 | 3.873 | 9 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nicklas Røjkjær
- Nicklas Røjkjær đang khoác áo đội bóng nào?
- FC Nordsjaelland là CLB hiện tại của Nicklas Røjkjær, mang áo số 8.
- Nicklas Røjkjær bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Nicklas Røjkjær 28 tuổi (sinh ngày 24/07/1998), cao 179 cm.
- Nicklas Røjkjær có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Superliga, Nicklas Røjkjær ghi 1 bàn sau 6 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.