FC Fredericia
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
FC Fredericia đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 17 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Fredericia qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa FC Fredericia tới kết quả thắng Hillerød 2-0. Mạch bất bại hiện kéo dài 4 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí của FC Fredericia mùa 18/19
Mạch bất bại 4 trận đang giúp FC Fredericia đi lên. Đội có 4 thắng, 5 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm.
FC Fredericia ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của FC Fredericia dừng ở 6 sau 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +8. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Hồ sơ đội bóng FC Fredericia
FC Fredericia lấy Monjasa Park ở Fredericia làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là FRE. Sức chứa của Monjasa Park là 4.000 chỗ.
FC Fredericia chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC Fredericia thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Khi xa nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 3 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Khoảng cách của FC Fredericia với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, FC Fredericia nằm giữa Vejle và Aalborg. Ngôi đầu của Hvidovre còn xa 7 điểm.
Đối thủ kế tiếp của FC Fredericia
Trận kế tiếp, FC Fredericia tiếp Hobro trên sân Monjasa Park lúc 23h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Hobro bước vào trận khi đứng thứ 5 với 14 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Hobro là 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Adam Nygaard | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Jeppe Kudsk | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Frederik Rieper | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Felix Winther | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Alexander Lyng | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 8 | Bork Bang-Kittilsen | Tiền đạo | Na Uy |
| 9 | Patrick Egelund | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | Emilio Simonsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 11 | Elias Hansborg | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 12 | Svenn Crone | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 13 | William Madsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 14 | Anders Dahl | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 15 | Malthe Ladefoged | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 16 | Lauritz Dauerhøj | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 17 | Nemo Thomsen | Tiền đạo | Greenland |
| 18 | Andreas Pyndt | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 19 | Asbjorn Bøndergaard | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 20 | Daniel Haarbo | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 21 | Oliver Vest | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 22 | Frederik Bunten Kjeldal | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 23 | Jonatan Lindekilde | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 24 | Casper Jørgensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 31 | Andreas Gülstorff | Thủ môn | Đan Mạch |
| 44 | Christian Risom | Thủ môn | Đan Mạch |
| 77 | Victor Øberg | Thủ môn | Đan Mạch |
| 90 | Valdemar Birksø | Thủ môn | Đan Mạch |