København U19
Đan Mạch
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Filip Versterre | Thủ môn | Đan Mạch |
| - | T. Panduro | ||
| - | D. Katlego | ||
| 1 | Oscar Gadeberg-Buur | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Hjalte Bidstrup | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 2 | David Katlego-Hansen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 3 | Tristan Fynbo | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 3 | Lee Kyung-hyun | ||
| 3 | K. Lee | ||
| 4 | G. Ankamafio | ||
| 5 | C. Daluiso | ||
| 5 | C. Daluiso | ||
| 6 | Victor Mow Froholdt | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 6 | F. Petersen | ||
| 7 | Gunnar Olsen | Tiền vệ | Iceland |
| 7 | G. Olsen | ||
| 8 | Dominik Sarapata | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | T. Panduro | Tiền vệ | |
| 9 | Amin Chiakha | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 9 | Viktor Dadason | Tiền đạo | Iceland |
| 10 | Jonathan Moalem | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 11 | R. Risnæs | Tiền đạo | |
| 12 | Nicolai Blicher | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 12 | David Frimpong | Tiền đạo | Ghana |
| 12 | D. Boison | ||
| 13 | S. Hildebrandt | ||
| 14 | Oliver Højer | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 14 | A. Daramy | ||
| 15 | Liam West | Tiền đạo | Na Uy |
| 16 | S. Christensen | ||
| 17 | N. Jönsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 17 | M. Nasnas | ||
| 18 | W. Nørløv | Hậu vệ | |
| 19 | A. Christensen | Hậu vệ | |
| 22 | S. Fetterlein | ||
| 23 | O. Fenger | ||
| 26 | William Glindtvad | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 31 | T. Breum-Harild | Thủ môn | |
| 31 | T. Breum-Harild | ||
| 31 | G. Rasmussen |