
Nathan Fogaça
Các thương vụ chuyển nhượng của Nathan Fogaça
Nathan Fogaça gia nhập Fortaleza EC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 17/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Novorizontino sang Mirassol ngày 02/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/7/2026 | Mirassol | Fortaleza EC | Không công bố |
| 2/1/2026 | Novorizontino | Mirassol | Không công bố |
| 16/1/2025 | Operario-PR | Novorizontino | Không công bố |
| 23/8/2024 | Portland Timbers | Operario-PR | Tự do |
| 1/1/2024 | San Antonio | Portland Timbers | Trở lại sau cho mượn |
| 7/9/2023 | Portland Timbers | San Antonio | Cho mượn |
| 10/5/2022 | Coritiba | Portland Timbers | Không công bố |
| 1/12/2021 | San Antonio | Coritiba | Trở lại sau cho mượn |
| 1/4/2021 | Coritiba | San Antonio | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Nathan Fogaça, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nathan Fogaça là ngày 01/04/2021, khi anh rời Coritiba sang San Antonio theo dạng cho mượn — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Fortaleza EC, nơi anh đến ngày 17/07/2026 từ Mirassol. Ở mùa 2026 tại Serie B, anh ra sân 7 trận. Tại Fortaleza EC, anh khoác áo số 17.
Nathan Fogaça đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Nathan Fogaça thi đấu cho Fortaleza EC tại Serie B theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 17.
- Câu lạc bộ
- Fortaleza EC
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 17/07/2026
Hồ sơ cầu thủ Nathan Fogaça
Nathan Fogaça mang áo số 17 của Fortaleza EC và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 9/6/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Fortaleza EC
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Nathan Fogaça
Sau 7 trận mùa 2026 tại Serie B, Nathan Fogaça đóng góp 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 43 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Serie A | Mirassol | 10 | 372 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,59 |
| 2026Mùa nàySerie B | Fortaleza EC | 7 | 299 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,12 |
| 2026Paulista - A1 | Mirassol | 5 | 254 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Mirassol | 4 | 117 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2026Copa Do Brasil | Fortaleza EC | 1 | 51 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2026Copa Do Brasil | Mirassol | 1 | 25 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2025Serie B | Novorizontino | 17 | 920 | 6 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,02 |
| 2025Paulista - A1 | Novorizontino | 7 | 184 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2025Copa Do Brasil | Novorizontino | 2 | 140 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Major League Soccer | Portland Timbers | 16 | 169 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,48 |
| 2024Serie B | Operario-PR | 12 | 377 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2024MLS Next Pro | Portland Timbers II | 3 | 226 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Leagues Cup | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nathan Fogaça theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mirassol | 2026 | 20 | 768 | 3 | 0 |
| Fortaleza EC | 2026 | 8 | 350 | 0 | 0 |
| Novorizontino | 2025 | 26 | 1.244 | 6 | 0 |
| Portland Timbers | 2024 | 16 | 169 | 1 | 0 |
| Operario-PR | 2024 | 12 | 377 | 4 | 0 |
| Portland Timbers II | 2024 | 3 | 226 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nathan Fogaça
- Nathan Fogaça đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nathan Fogaça đang thuộc biên chế Fortaleza EC, mang áo số 17.
- Nathan Fogaça bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nathan Fogaça 27 tuổi (sinh ngày 09/06/1999), cao 178 cm.
- Nathan Fogaça ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Nathan Fogaça ra sân 7 trận mùa 2026 tại Serie B và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 12:01 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.