San Antonio FC
Mỹ
Thứ hạng hiện tại Bảng Stage
San Antonio FC đang xếp thứ 4 trên tổng 42 đội, với 12 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của San Antonio FC
Ba trận gần nhất của San Antonio FC: hoà Oakland Roots SC 0-0, thua Las Vegas Lights 0-1 và thua Darmstadt 98 0-7. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 8. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Vị trí của San Antonio FC mùa 2026
San Antonio FC mới có 39 điểm sau 28 vòng tại USL Championship. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Đội có 9 thắng, 12 hoà và 7 thua.
San Antonio FC đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ San Antonio FC tới FC Tampa Bay Rowdies ở ngôi đầu là 16 điểm.
San Antonio FC mạnh hơn ở sân nào?
San Antonio FC nhận 12 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 15 bàn và nhận 17 bàn.
Chân sút chủ lực của San Antonio FC
Người lập công nhiều nhất trong màu áo San Antonio FC là Cristian Parano với 5 pha lập công. Cầu thủ này còn có 4 kiến tạo. Chân sút này đã đá 25 trận với 1.566 phút trên sân.
San Antonio FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 29 lần trước San Antonio FC mùa 2026. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Số bàn ghi được xếp thứ 24 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng San Antonio FC
San Antonio FC là một đội bóng Mỹ. Đội thường được gọi ngắn là San Antonio.
Trận kế tiếp của San Antonio FC
New Mexico United là đối thủ kế tiếp của San Antonio FC tại USL Championship, trận sân nhà bắt đầu lúc 07h30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Toyota Field. New Mexico United hiện đứng thứ 4 với 49 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của New Mexico United là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nelson Blanco | Hậu vệ | El Salvador |
| 1 | Richard Sánchez | Thủ môn | Mexico |
| 3 | Mitchell Taintor | Hậu vệ | Mỹ |
| 4 | Nelson Flores | Hậu vệ | El Salvador |
| 5 | Alexis Souahy | Hậu vệ | Comoros |
| 6 | Curt Calov | Tiền vệ | Mỹ |
| 7 | Luke Haakenson | Tiền vệ | Mỹ |
| 8 | Dominick Hernandez | Tiền vệ | Mỹ |
| 9 | Santiago Patiño | Tiền đạo | Colombia |
| 10 | Jorge Hernandez | Tiền vệ | Mỹ |
| 11 | Alex Greive | Tiền đạo | New Zealand |
| 13 | Akeem Ward | Hậu vệ | Mỹ |
| 14 | Lucio Berrón | Tiền vệ | Mỹ |
| 15 | Michael Maldonado | Tiền vệ | Mỹ |
| 17 | Daniel Barbir | Hậu vệ | Mỹ |
| 19 | Cristian Parano | Tiền vệ | Argentina |
| 21 | Alex Crognale | Hậu vệ | Mỹ |
| 22 | Emil Cuello | Hậu vệ | Argentina |
| 23 | Rece Buckmaster | Hậu vệ | Mỹ |
| 31 | Daniel Namani | Thủ môn | Mỹ |
| 32 | Luis Paredes | Tiền vệ | Colombia |
| 43 | Santiago Suarez | Hậu vệ | Mỹ |
| 45 | Leonides Urrutia | Tiền đạo | Mỹ |
| 46 | Brian Guevara | Hậu vệ | |
| 55 | Dmitriy Erofeev | Tiền vệ | Nga |
| 70 | Diogo Pacheco | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 77 | Lilian Ricol | Tiền đạo | Pháp |
| 98 | Joseph Batrouni | Thủ môn | Mỹ |
| 99 | Christian Sorto | Tiền đạo | El Salvador |