
Nardin Mulahusejnović
Nardin Mulahusejnović chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Nardin Mulahusejnović gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Noah sang Vojvodina ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | FC Noah | Vojvodina | Không công bố |
| 29/6/2026 | FC Noah | Vojvodina | Không công bố |
| 31/7/2025 | Zrinjski | FC Noah | Không công bố |
| 31/1/2024 | Koper | FK Zalgiris Vilnius | Tự do |
| 1/7/2023 | Makhachkala | Koper | Tự do |
| 25/1/2023 | FK Sarajevo | Makhachkala | Tự do |
| 1/7/2022 | Mura | FK Sarajevo | Tự do |
| 31/8/2021 | Koper | Mura | Tự do |
| 23/7/2020 | Maribor | Koper | Tự do |
| 16/6/2018 | Zrinjski | Maribor | Không công bố |
| 19/1/2018 | Zrinjski | GOŠK Gabela | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nardin Mulahusejnović
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nardin Mulahusejnović là ngày 19/01/2018, khi anh từ Zrinjski chuyển tới GOŠK Gabela — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Vojvodina ngày 30/06/2026 từ FC Noah. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận anh ra sân 10 trận và ghi 4 bàn. Tại Vojvodina, anh khoác áo số 99.
Nardin Mulahusejnović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Nardin Mulahusejnović: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Nardin Mulahusejnović là 28 tuổi đang chơi cho Vojvodina. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm, nặng 84 kg.
- Ngày sinh
- 9/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Vojvodina
Nardin Mulahusejnović thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Thống kê mùa 2026/27 tại Super Liga của Nardin Mulahusejnović: 10 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,79.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | Vojvodina | 10 | 606 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,79 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Vojvodina | 2 | 132 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2025UEFA Europa Conference League | FC Noah | 9 | 601 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,06 |
| 2024Premijer Liga | Zrinjski | 28 | 1.844 | 14 | — | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Zrinjski | 6 | 485 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cup | Zrinjski | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premijer Liga | Zrinjski | 13 | 565 | 3 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023Cup | Zrinjski | 6 | 406 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nardin Mulahusejnović
- Nardin Mulahusejnović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Vojvodina là CLB hiện tại của Nardin Mulahusejnović, mang áo số 99.
- Nardin Mulahusejnović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nardin Mulahusejnović 28 tuổi (sinh ngày 09/02/1998), cao 190 cm.
- Nardin Mulahusejnović ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Nardin Mulahusejnović ra sân 10 trận mùa 2026/27 tại Super Liga và ghi 4 bàn và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.