
Naatan Skyttä
Câu lạc bộ và hợp đồng của Naatan Skyttä
Naatan Skyttä thi đấu cho 1. FC Kaiserslautern tại 2. Bundesliga theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 15. Ngày chuyển đến 1. FC Kaiserslautern trong hồ sơ là 04/08/2025.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Kaiserslautern
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 04/08/2025
Chỉ số mùa 2025 của Naatan Skyttä
Ở mùa 2025 tại 2. Bundesliga, Naatan Skyttä ra sân 32 trận, ghi 9 bàn và 3 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 73 phút. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/272. Bundesliga | 1. FC Kaiserslautern | 2 | 138 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2025Mùa này2. Bundesliga | 1. FC Kaiserslautern | 32 | 2.345 | 9 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,06 |
| 2025DFB Pokal | 1. FC Kaiserslautern | 2 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2024Ligue 2 | Dunkerque | 32 | 2.376 | 7 | 4 | Thẻ vàng: 3 | 7,09 |
| 2024Coupe de France | Dunkerque | 4 | 291 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2024Ligue 1 | Toulouse | 1 | 4 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Finland | 2 | 77 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Phần Lan | 8 | 614 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Finland | 2 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Naatan Skyttä: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Naatan Skyttä mang áo số 15 của 1. FC Kaiserslautern và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm, nặng 69 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Phần Lan.
- Ngày sinh
- 7/5/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Phần Lan
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- 1. FC Kaiserslautern
Chặng đường sự nghiệp Naatan Skyttä
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Naatan Skyttä là ngày 08/06/2018, khi anh từ Ilves chuyển tới HJS Akatemia — năm anh bước sang tuổi 16. Chặng hiện tại gắn với 1. FC Kaiserslautern, nơi anh đến ngày 04/08/2025 từ Dunkerque. Ở mùa 2025 tại 2. Bundesliga, anh ghi 9 bàn sau 32 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở 1. FC Kaiserslautern ghi anh khoác áo số 15.
Naatan Skyttä chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Naatan Skyttä gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Toulouse sang Dunkerque ngày 28/08/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2025 | Dunkerque | 1. FC Kaiserslautern | Không công bố |
| 28/8/2024 | Toulouse | Dunkerque | Không công bố |
| 1/7/2023 | Odense | Toulouse | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Toulouse | Odense | Cho mượn |
| 16/12/2022 | Viking | Toulouse | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2022 | Toulouse | Viking | Cho mượn |
| 8/6/2018 | Ilves | HJS Akatemia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Naatan Skyttä theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Kaiserslautern | 2025 – 2026/27 | 36 | 2.663 | 10 | 3 |
| Dunkerque | 2024 | 36 | 2.667 | 8 | 5 |
| Toulouse | 2024 | 1 | 4 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Finland | 2025/26 – 2026 | 4 | 103 | 0 | 0 |
| U21 Phần Lan | 2025 | 8 | 614 | 3 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Naatan Skyttä
- Naatan Skyttä bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Naatan Skyttä 24 tuổi (sinh ngày 07/05/2002), cao 170 cm.
- Naatan Skyttä ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại 2. Bundesliga ghi nhận Naatan Skyttä có 9 bàn qua 32 trận và có 3 kiến tạo.
- Naatan Skyttä đang khoác áo đội bóng nào?
- Naatan Skyttä hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern, mang áo số 15.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.