
N. Hoff Persson
Lịch sử chuyển nhượng N. Hoff Persson
Theo hồ sơ chuyển nhượng, N. Hoff Persson rời KIF Örebro để tới Malmö FF W (01/01/2024). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2024 | KIF Örebro | Malmö FF W | Tự do |
| 11/1/2020 | — | KIF Örebro | Tự do |
| 8/1/2019 | Göteborg | — | Tự do |
| 1/1/2016 | Rosengård W | Göteborg | Tự do |
| 1/10/2013 | Själevad W | Rosengård W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân N. Hoff Persson
Sinh ngày 18/04/1997, N. Hoff Persson là cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 18/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Số áo
- 2
Thống kê N. Hoff Persson
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Elitettan | Malmö FF W | 23 | 1.979 | 2 | Thẻ vàng: 2 |
| 2024Svenska Cupen - Women | Malmö FF W | 4 | 281 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Damallsvenskan | KIF Örebro W | 23 | 1.701 | 0 | Thẻ vàng: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp N. Hoff Persson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Malmö FF W | 2024 | 27 | 2.260 | 2 |
| KIF Örebro W | 2023 | 23 | 1.701 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về N. Hoff Persson
- Quốc tịch của N. Hoff Persson là gì?
- N. Hoff Persson có quốc tịch Thụy Điển theo hồ sơ.
- N. Hoff Persson bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận N. Hoff Persson 29 tuổi (sinh ngày 18/04/1997).
Cập nhật lần cuối: 20:51 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.