
Moritz Jenz
Moritz Jenz chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Moritz Jenz, gần nhất là từ VfL Wolfsburg sang BSC Young Boys ngày 07/09/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/9/2026 | VfL Wolfsburg | BSC Young Boys | Không công bố |
| 6/9/2026 | VfL Wolfsburg | BSC Young Boys | Không công bố |
| 1/7/2025 | FSV Mainz 05 | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | FSV Mainz 05 | VfL Wolfsburg | Không công bố |
| 28/8/2024 | VfL Wolfsburg | FSV Mainz 05 | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Lorient | VfL Wolfsburg | Không công bố |
| 26/1/2023 | Celtic | FC Schalke 04 | Không công bố |
| 19/7/2022 | Lorient | Celtic | Không công bố |
| 31/8/2021 | Lausanne | Lorient | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Moritz Jenz, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Moritz Jenz là ngày 31/08/2021, khi anh từ Lausanne chuyển tới Lorient — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với BSC Young Boys, nơi anh đến ngày 07/09/2026 từ VfL Wolfsburg. Ở mùa 2026 tại Super League, anh có 2 lần ra sân. Tại BSC Young Boys, anh mang áo số 4.
Moritz Jenz đang khoác áo đội nào?
Moritz Jenz thi đấu cho BSC Young Boys tại Super League theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 4.
- Câu lạc bộ
- BSC Young Boys
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 07/09/2026
Moritz Jenz là ai?
Sinh ngày 30/04/1999, Moritz Jenz là cầu thủ và hiện thuộc BSC Young Boys. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm, nặng 86 kg.
- Ngày sinh
- 30/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- BSC Young Boys
Chỉ số mùa 2026 của Moritz Jenz
Mùa 2026 tại Super League, Moritz Jenz góp mặt 2 trận trong màu áo BSC Young Boys. Anh được chấm trung bình 7,07 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | BSC Young Boys | 2 | 32 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2025Bundesliga | VfL Wolfsburg | 22 | 1.789 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 7 | 6,58 |
| 2024Bundesliga | FSV Mainz 05 | 19 | 1.602 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,12 |
| 2024DFB Pokal | FSV Mainz 05 | 1 | 46 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,90 |
| 2024DFB Pokal | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Moritz Jenz theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys | 2026 | 2 | 32 | 0 | 0 |
| VfL Wolfsburg | 2024 – 2025 | 22 | 1.789 | 1 | 0 |
| FSV Mainz 05 | 2024 | 20 | 1.648 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Moritz Jenz
- Moritz Jenz đang khoác áo đội bóng nào?
- BSC Young Boys là CLB hiện tại của Moritz Jenz, mang áo số 4.
- Moritz Jenz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Moritz Jenz 27 tuổi (sinh ngày 30/04/1999), cao 190 cm.
- Moritz Jenz ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Super League, Moritz Jenz ghi 0 bàn sau 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 22:49 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.