
Mohammad Alsalkhadi
Mohammad Alsalkhadi từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mohammad Alsalkhadi là từ IFK Varnamo sang Damac ngày 01/02/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ IFK Varnamo sang Damac ngày 31/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2026 | IFK Varnamo | Damac | Không công bố |
| 31/1/2026 | IFK Varnamo | Damac | Không công bố |
| 1/3/2024 | Sandviken | IFK Varnamo | Không công bố |
| 1/1/2023 | Tvååker | Sandviken | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mohammad Alsalkhadi
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mohammad Alsalkhadi là ngày 01/01/2023, khi anh từ Tvååker chuyển tới Sandviken theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/02/2026, khi anh từ IFK Varnamo chuyển tới Damac. Hồ sơ hiện tại ở Damac ghi anh khoác áo số 17.
Mohammad Alsalkhadi đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử Mohammad Alsalkhadi
Mohammad Alsalkhadi là người Thụy Điển 25 tuổi, hiện khoác áo Damac. Mohammad Alsalkhadi chào đời 29/07/2001 và nay 25 tuổi.
- Ngày sinh
- 29/7/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Damac
Thống kê Mohammad Alsalkhadi
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Allsvenskan | IFK Varnamo | 26 | 1.557 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,82 |
| 2024Allsvenskan | IFK Varnamo | 10 | 391 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2024Svenska Cupen | IFK Varnamo | 4 | 333 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Syria | 20 | 1.061 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2024King's Cup | Syria | 20 | 1.061 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2024Asian Cup - Qualification | Syria | 2 | 147 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,11 |
| 2024Friendlies | Syria | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mohammad Alsalkhadi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| IFK Varnamo | 2024 – 2025 | 40 | 2.281 | 6 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Syria | 2024 – 2025 | 43 | 2.359 | 4 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mohammad Alsalkhadi
- Mohammad Alsalkhadi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mohammad Alsalkhadi 25 tuổi (sinh ngày 29/07/2001), cao 177 cm.
- Mohammad Alsalkhadi mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mohammad Alsalkhadi mang quốc tịch Thụy Điển.
- Mohammad Alsalkhadi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mohammad Alsalkhadi hiện khoác áo Damac, mang áo số 17.
Cập nhật lần cuối: 08:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.