Damac
Ả Rập Xê Út
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Damac đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Damac
Dhamak Club Stadium, sân nhà của Damac, chứa được 3.646 chỗ ngồi.
Damac xếp hạng ra sao?
Sau 6 vòng, Damac có 9 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Damac thi đấu thế nào gần đây?
Damac khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Al-Adalah 3-2, thắng Al Bukayriyah 2-1 và thua Al Ula 0-1. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 6 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Damac hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Damac bằng điểm Al Anwar và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Al Ula đang hơn 9 điểm.
Damac mạnh hơn ở sân nào?
Damac nhận 3 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 3 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Damac
Damac ghi 7 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Damac
Lịch thi đấu đưa Damac sang làm khách của Al Najma lúc 22h15 ngày 12/10/2026 (giờ Việt Nam). Al Najma bước vào trận khi đứng thứ 11 với 7 điểm. Al Najma có 4 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ | Guinea |
| 3 | Abdelkader Bedrane | Hậu vệ | Algeria |
| 4 | Noor Al Rashidi | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 5 | Hassan Rabea | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 6 | Tareq Abdullah A Mohammed | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 6 | I. Al Qarni | Tiền vệ | |
| 7 | Yahya Sunbul | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 10 | Abdulaziz Al Shahrani | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 11 | Yakou Meïté | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 12 | Sanousi Al Hawsawi | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 13 | Abdulrahman Al Obaid | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 15 | I. Al Harbi | Tiền vệ | |
| 17 | Mohammad Alsalkhadi | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 22 | M. Asiri | Tiền vệ | |
| 22 | A. Al Asiri | Thủ môn | |
| 23 | Jawad Alhassan | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 24 | R. E. Yami | Hậu vệ | |
| 25 | Mohammed Al Omari | Tiền đạo | |
| 30 | Naser Al Ghamdi | Thủ môn | Ả Rập Xê Út |
| 47 | Ahmed Al Rashidi | Thủ môn | Ả Rập Xê Út |
| 72 | Abdullah Al Yousif | Hậu vệ | Ả Rập Xê Út |
| 77 | A. Namazi | Tiền vệ | |
| 80 | Yahya Naji | Tiền đạo | Ả Rập Xê Út |
| 88 | Osama Al Khalaf | Tiền vệ | Ả Rập Xê Út |
| 88 | K. Al Samiri | Tiền vệ | |
| 99 | F. Al Jizani | Tiền đạo |