Tvååker
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Tvååker đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 33 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 6
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 33
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tvååker thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Tvååker: thua Hässleholms IF 1-2, thua Trollhättan 2-4 và thua Trelleborg 0-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Tvååker đang đứng thứ mấy?
Tvååker mới có 33 điểm sau 25 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Cụ thể là 9 thắng, 6 hoà và 10 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Tvååker
Khoảng cách từ Tvååker tới Trelleborg ở ngôi đầu là 24 điểm.
Tvååker chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Tvååker thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Ở sân nhà, đội ghi 15 bàn và nhận 16 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 18 bàn và nhận 23 bàn.
Hồ sơ đội bóng Tvååker
Tvååker lấy Övrevi ở Tvååker làm sân nhà. Övrevi có 2.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TVA.
Số bàn thắng và bàn thua của Tvååker
Hàng công Tvååker đứng thứ 10 với 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10.
Tvååker gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Tvååker sang làm khách của Laholm lúc 00h00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam). Laholm bước vào trận khi đứng thứ 14 với 25 điểm. Trong năm trận gần nhất, Laholm có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Lehto | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Gustav Bendrik | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Viktor Nilsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | V. Gustavsson | Hậu vệ | |
| 6 | Lorik Ademi | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Felix Gustafsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | Isak Wiman | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Alfred Ajdarevic | Tiền đạo | Kosovo |
| 10 | Liam Munther | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 11 | Max Sjöland | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 12 | E. Tannor | Tiền đạo | |
| 13 | V. Karlsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | M. Saeed | Tiền vệ | |
| 15 | N. Lundgren | Tiền vệ | |
| 15 | M. Andersson | Tiền vệ | |
| 16 | Mergim Laci | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 18 | M. Larsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | D. Bjornsson | Tiền vệ | |
| 19 | Ishak Shamoun | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 20 | H. Rodin | Hậu vệ | |
| 22 | A. Johansson | Tiền đạo | |
| 24 | T. Graudums | Tiền vệ | |
| 25 | G. Gustavsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 35 | Rasmus Nielsen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 35 | P. Dahlberg | Thủ môn |