
Mohamed Elneny
Tiền vệ ·
APO Levadiakos
Chặng đường sự nghiệp Mohamed Elneny
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mohamed Elneny là ngày 01/07/2010, khi anh đầu quân cho Arab Contractors FC — năm anh bước sang tuổi 18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng Basel, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 16 lần. Anh cập bến Basel ngày 29/01/2013 từ Arab Contractors FC theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn cùng 4 kiến tạo sau 140 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Arsenal đón anh ngày 14/01/2016 từ Basel với phí 13 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn và 9 kiến tạo qua 276 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng Basel, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 14 bàn cùng 16 kiến tạo. Cùng quãng đó là 449 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ trong màu áo Beşiktaş JK, khi anh có 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27. Ngày 29/09/2026, anh từ No team chuyển tới APO Levadiakos — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở APO Levadiakos ghi anh mang áo số 6.
Sự nghiệp Mohamed Elneny theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Mohamed Elneny là 12/13 tại Basel. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 14 bàn và 449 trận có tên trong danh sách thi đấu. 61% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Arsenal.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Basel | 12/13 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 0 | 1 | 1 | — |
| Basel | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 17 | 0 | 2 | 1 | — |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2025 | 5 | 360 | 1 | 0 | 7,15 |
| Basel | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Basel | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 450 | 2 | 0 | 7,72 |
| Arsenal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 838 | 1 | 2 | 7,26 |
| Arsenal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 460 | 0 | 1 | 6,81 |
| Beşiktaş JK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 404 | 0 | 0 | 6,92 |
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 418 | 2 | 0 | 6,79 |
| Arsenal | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,90 |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 325 | 0 | 0 | 6,85 |
| Beşiktaş JK | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 2389 | 1 | 3 | 6,97 |
| Basel | 14/15 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 32 | 0 | 2 | 1 | — |
| Arsenal | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 36 | 0 | 0 | 6,90 |
| Arsenal | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 117 | 0 | 0 | 6,60 |
| Arsenal | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 827 | 0 | 2 | 6,82 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1553 | 1 | 0 | 6,69 |
| Arsenal | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 379 | 0 | 0 | 6,82 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 869 | 0 | 1 | 6,85 |
| Arsenal | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 694 | 0 | 1 | 6,90 |
| Arsenal | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 794 | 0 | 1 | 6,85 |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2025 | 7 | 704 | 0 | 0 | 6,83 |
| Arsenal | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 63 | 0 | 0 | 6,60 |
| Arsenal | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 81 | 0 | 1 | 6,55 |
| Arsenal | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,00 |
| Basel | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| Basel | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 713 | 0 | 0 | 6,83 |
| Basel | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 167 | 0 | 0 | 6,77 |
| Egypt | — | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 258 | 0 | 0 | 6,87 |
| Egypt | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 244 | 0 | 0 | 6,63 |
| Egypt | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,95 |
| Egypt | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 160 | 0 | 0 | 6,45 |
| Egypt | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 180 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Egypt | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Egypt | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 16/17 | FA Cup | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Arsenal | 18/19 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Arsenal | 20/21 | FA Cup | 2 | 177 | 0 | 0 | 6,70 |
| Arsenal | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,40 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 6 | 213 | 0 | 0 | 6,77 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,50 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 4 | 252 | 0 | 0 | 7,00 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mohamed Elneny là ai?
Ở tuổi 34, Mohamed Elneny đang là tiền vệ trong đội hình APO Levadiakos. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ai Cập. Mohamed Elneny sinh ngày 11/07/1992, hiện 34 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 11/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Ai Cập
- Chiều cao
- 180 cm
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- APO Levadiakos
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mohamed Elneny
Ở tuổi 34, Mohamed Elneny là tiền vệ trong danh sách đăng ký của APO Levadiakos. Dữ liệu ghi nhận anh đến APO Levadiakos ngày 29/09/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- APO Levadiakos
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 29/09/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Mohamed Elneny
Giá trị chuyển nhượng của Mohamed Elneny được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,6 triệu EUR khi đang ở APO Levadiakos (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Arab Contractors FC | Không công bố |
| 29/1/2013 | Arab Contractors FC | Basel | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Basel | Arab Contractors FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2013 | Arab Contractors FC | Basel | 640 nghìn EUR |
| 14/1/2016 | Basel | Arsenal | 13 triệu EUR |
| 2/9/2019 | Arsenal | Beşiktaş JK | Cho mượn |
| 3/8/2020 | Beşiktaş JK | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2024 | Arsenal | Al-Jazira | Tự do |
| 1/7/2026 | Al-Jazira | No team | Không công bố |
| 29/9/2026 | No team | APO Levadiakos | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Mohamed Elneny mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Mohamed Elneny
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-10 | POT Iraklis | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Mohamed Elneny
- Mohamed Elneny đang khoác áo đội bóng nào?
- APO Levadiakos là CLB hiện tại của Mohamed Elneny, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Mohamed Elneny bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mohamed Elneny 34 tuổi (sinh ngày 11/07/1992), cao 180 cm.
- Quốc tịch của Mohamed Elneny là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mohamed Elneny là Ai Cập.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu APO Levadiakos
Cập nhật lần cuối: 23:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.