
Michy Batshuayi
Các thương vụ chuyển nhượng của Michy Batshuayi
Dữ liệu chuyển nhượng của Michy Batshuayi gồm 16 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Eintracht Frankfurt sang Abha ngày 15/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/8/2026 | Eintracht Frankfurt | Abha | Không công bố |
| 15/8/2026 | Eintracht Frankfurt | Abha | Không công bố |
| 3/2/2025 | Galatasaray | Eintracht Frankfurt | Không công bố |
| 2/7/2024 | Fenerbahce | Galatasaray | Tự do |
| 2/9/2022 | Chelsea | Fenerbahce | Không công bố |
| 1/7/2022 | Besiktas | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2021 | Chelsea | Besiktas | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Crystal Palace | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 10/9/2020 | Chelsea | Crystal Palace | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Crystal Palace | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Chelsea | Crystal Palace | Cho mượn |
| 9/8/2018 | Chelsea | Valencia | Không công bố |
| 1/7/2018 | Borussia Dortmund | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Chelsea | Borussia Dortmund | Cho mượn |
| 3/7/2016 | Marseille | Chelsea | Không công bố |
| 1/7/2014 | Standard Liege | Marseille | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của Michy Batshuayi
Tiểu sử và thông tin cá nhân Michy Batshuayi
Michy Batshuayi là 33 tuổi đang chơi cho Abha. Số đo ghi nhận: cao 185 cm, nặng 76 kg.
- Ngày sinh
- 2/10/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Abha
Thống kê Michy Batshuayi
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 6 | 140 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,38 |
| 2025UEFA Champions League | Eintracht Frankfurt | 2 | 32 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025DFB Pokal | Eintracht Frankfurt | 2 | 15 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2024Süper Lig | Galatasaray | 18 | 410 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,82 |
| 2024Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 10 | 309 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,72 |
| 2024UEFA Champions League | Galatasaray | 2 | 100 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,55 |
| 2024UEFA Europa League | Eintracht Frankfurt | 1 | 13 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024UEFA Europa League | Galatasaray | 1 | 13 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Türkiye Kupası | Galatasaray | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Super Cup | Galatasaray | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Michy Batshuayi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt | 2024 – 2025 | 21 | 509 | 4 | 0 |
| Galatasaray | 2024 | 23 | 523 | 7 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Michy Batshuayi
- Quốc tịch của Michy Batshuayi là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Michy Batshuayi mang quốc tịch Bỉ.
- Michy Batshuayi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Michy Batshuayi đang thuộc biên chế Abha, mang áo số 44.
- Michy Batshuayi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Michy Batshuayi 33 tuổi (sinh ngày 02/10/1993), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.