
Meriame Terchoun
Câu lạc bộ và hợp đồng của Meriame Terchoun
Số liệu mùa 2025 của Meriame Terchoun
Sau 19 trận mùa 2025 tại Feminine Division 1, Meriame Terchoun đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,71.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyFeminine Division 1 | Dijon W | 19 | 750 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,71 |
| 2024Feminine Division 1 | Dijon W | 8 | 264 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,39 |
| 2023Feminine Division 1 | Dijon W | 19 | 1.102 | 2 | — | Thẻ vàng: 4 | 6,91 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Thụy Sĩ (nữ) | 5 | 317 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 3 | 178 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 3 | 1 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 3 | 1 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 207 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Friendlies Women | Thụy Sĩ (nữ) | 5 | 223 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 5 | 143 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023World Cup - Women | Thụy Sĩ (nữ) | 4 | 49 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Meriame Terchoun
Meriame Terchoun mang áo số 25 của Dijon W và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Sĩ. Meriame Terchoun sinh ngày 27/10/1995, hiện 30 tuổi.
- Ngày sinh
- 27/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 162 cm
- Cân nặng
- 54 kg
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Dijon W
Meriame Terchoun: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Meriame Terchoun là ngày 01/07/2022, khi anh rời Zürich W sang Dijon W — năm anh tròn 27 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Dijon W, và ở mùa 2025 tại Feminine Division 1 anh có 19 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Dijon W, anh khoác áo số 25.
Các thương vụ chuyển nhượng của Meriame Terchoun
Meriame Terchoun gia nhập Servette Chênois W theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Zürich W sang Dijon W ngày 01/07/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Dijon W | Servette Chênois W | Không công bố |
| 1/7/2022 | Zürich W | Dijon W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Meriame Terchoun theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dijon W | 2023 – 2025 | 46 | 2.116 | 6 | 4 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Thụy Sĩ (nữ) | 2023 – 2025 | 32 | 1.119 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Meriame Terchoun
- Meriame Terchoun đang khoác áo đội bóng nào?
- Meriame Terchoun hiện khoác áo Dijon W, mang áo số 25.
- Meriame Terchoun bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Meriame Terchoun 30 tuổi (sinh ngày 27/10/1995), cao 162 cm.
- Meriame Terchoun ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Meriame Terchoun ra sân 19 trận mùa 2025 tại Feminine Division 1 và ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.