
Matěj Hanousek
Matěj Hanousek chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Matěj Hanousek là từ Gençlerbirliği S.K. sang Dukla Praha ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Kallithea sang Genclerbirligi ngày 16/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Gençlerbirliği S.K. | Dukla Praha | Không công bố |
| 16/1/2025 | Kallithea | Genclerbirligi | Không công bố |
| 2/8/2024 | Ankaragucu | Kallithea | Tự do |
| 1/7/2023 | Sparta Praha | Ankaragucu | Tự do |
| 5/3/2023 | Gazişehir Gaziantep | Ankaragucu | Không công bố |
| 19/7/2022 | Sparta Praha | Gazişehir Gaziantep | Không công bố |
| 1/7/2022 | Wisla Krakow | Sparta Praha | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2021 | Sparta Praha | Wisla Krakow | Cho mượn |
| 30/1/2019 | FK Jablonec | Sparta Praha | Không công bố |
| 22/9/2015 | Dukla Praha | FK Jablonec | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Matěj Hanousek đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Matěj Hanousek đang khoác áo Dukla Praha, gia nhập ngày 30/06/2026. Trong đội, anh nhận áo số 15.
- Câu lạc bộ
- Dukla Praha
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 30/06/2026
Matěj Hanousek là ai?
Ở tuổi 33, Matěj Hanousek đang là cầu thủ trong đội hình Dukla Praha. Trong đội hình Dukla Praha, anh mặc áo 15.
- Ngày sinh
- 2/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Séc
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Dukla Praha
Thống kê Matěj Hanousek
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Süper Lig | Gençlerbirliği S.K. | 22 | 1.361 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2025Türkiye Kupası | Gençlerbirliği S.K. | 4 | 100 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 20241. Lig | Gençlerbirliği S.K. | 8 | 697 | — | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,11 |
| 2024Super League 1 | Kallithea | 8 | 414 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,54 |
| 2024Cup | Kallithea | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Süper Lig | Ankaragücü | 21 | 1.471 | — | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,73 |
| 2023Türkiye Kupası | Ankaragücü | 3 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Matěj Hanousek theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gençlerbirliği S.K. | 2024 – 2025 | 34 | 2.158 | 0 | 1 |
| Kallithea | 2024 | 9 | 414 | 0 | 0 |
| Ankaragücü | 2023 | 24 | 1.471 | 0 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Matěj Hanousek
- Matěj Hanousek mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matěj Hanousek mang quốc tịch Séc.
- Matěj Hanousek đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Dukla Praha là CLB hiện tại của Matěj Hanousek, mang áo số 15.
- Matěj Hanousek bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Matěj Hanousek 33 tuổi (sinh ngày 02/06/1993), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:58 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.