
Massimo
Tiền vệ ·
SV Wehen Wiesbaden
Câu chuyện sự nghiệp Massimo qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Massimo bắt đầu từ mùa 20/21 cùng VfB Stuttgart, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2018, lúc anh từ Arminia Bielefeld U19 chuyển tới Arminia Bielefeld, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Arminia Bielefeld. Ngày 01/07/2018, anh từ Arminia Bielefeld chuyển tới VfB Stuttgart, phí 2,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 1 kiến tạo sau 64 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo VfB Stuttgart. Mùa 20/21 tại Bundesliga ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 23 lần.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn và 2 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 109 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Bundesliga trong màu áo VfB Stuttgart, khi anh có 2 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại SV Wehen Wiesbaden bắt đầu ngày 26/08/2026, khi anh đến từ Górnik Zabrze. Trong mùa 2026 tại Club Friendlies, anh có 1 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại SV Wehen Wiesbaden, anh khoác áo số 22 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Massimo đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Massimo trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 20/21 ở VfB Stuttgart. 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở VfB Stuttgart.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Górnik Zabrze | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 20 | 478 | 0 | 0 | 6,54 |
| VfB Stuttgart | 23/24 | Bundesliga | 12 | 85 | 0 | 0 | 6,46 |
| VfB Stuttgart | 21/22 | Bundesliga | 22 | 888 | 2 | 0 | 6,56 |
| VfB Stuttgart | 20/21 | Bundesliga | 23 | 754 | 0 | 0 | 6,59 |
| Académico Viseu FC | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 2026 | Club Friendlies | 4 | 90 | 1 | 0 | 7,70 |
| Górnik Zabrze | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Górnik Zabrze | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,40 |
| Arminia Bielefeld | — | DFB Pokal | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,75 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,90 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,35 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 66 | 0 | 1 | 6,50 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 4 | 0 | 0 | — |
| SpVgg Greuther Fürth | — | DFB Pokal | 2 | 158 | 0 | 1 | 7,35 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Massimo
Massimo là tiền vệ mang quốc tịch Đức và đang thuộc biên chế SV Wehen Wiesbaden. Hồ sơ ghi Massimo chào đời ngày 12/10/2000, tức 26 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 12/10/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- SV Wehen Wiesbaden
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Massimo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Massimo đã ra sân 1 trận cho SV Wehen Wiesbaden ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 22.
- Câu lạc bộ
- SV Wehen Wiesbaden
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 26/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Massimo
Mùa 2026 tại Club Friendlies, Massimo góp mặt 1 trận trong màu áo SV Wehen Wiesbaden. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,70. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,70 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Massimo
Giá trị chuyển nhượng của Massimo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 310 nghìn EUR khi đang ở SV Wehen Wiesbaden (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | Górnik Zabrze | SV Wehen Wiesbaden | Không công bố |
| 1/1/2018 | Arminia Bielefeld U19 | Arminia Bielefeld | Không công bố |
| 1/7/2018 | Arminia Bielefeld | VfB Stuttgart | 2,5 triệu EUR |
| 2/7/2018 | VfB Stuttgart | Arminia Bielefeld | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Arminia Bielefeld | VfB Stuttgart | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2022 | VfB Stuttgart | Académico Viseu FC | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Académico Viseu FC | VfB Stuttgart | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | VfB Stuttgart | SpVgg Greuther Fürth | Tự do |
| 19/7/2025 | SpVgg Greuther Fürth | Górnik Zabrze | 300 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Massimo
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-07 | FC Nordsjælland | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 04-07 | Red Bull Salzburg | 2–1 | 90 | 1/0 | 7,7 |
| 25-03 | Górnik Zabrze | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 10-01 | MŠK Žilina | 0–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Massimo
- Massimo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Massimo đang thuộc biên chế SV Wehen Wiesbaden, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Massimo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Massimo 26 tuổi (sinh ngày 12/10/2000), cao 180 cm.
- Massimo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Massimo ra sân 1 trận mùa 2026 tại Club Friendlies và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 21:14 · 09/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.