
Marquinhos
Chuyển nhượng và giá trị của Marquinhos
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Marquinhos rời Mirassol để tới Volta Redonda (03/01/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/1/2025 | Mirassol | Volta Redonda | Không công bố |
| 10/7/2024 | CSA | Mirassol | Tự do |
| 5/12/2023 | Volta Redonda | CSA | Tự do |
| 2/5/2023 | Boavista SC | Volta Redonda | Tự do |
| 1/1/2023 | Confiança | Boavista SC | Trở lại sau cho mượn |
| 22/4/2022 | Boavista SC | Confiança | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Marquinhos qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marquinhos là ngày 22/04/2022, khi anh được Boavista SC cho Confiança mượn — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với Volta Redonda, nơi anh đến ngày 03/01/2025 từ Mirassol. Ở mùa 2025 tại Carioca - 1, anh ra sân 9 trận. Hồ sơ hiện tại ở Volta Redonda ghi anh mang áo số 7.
Marquinhos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Marquinhos đang khoác áo Volta Redonda, gia nhập ngày 03/01/2025. Volta Redonda hiện thi đấu tại Carioca - 1 theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Volta Redonda
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 03/01/2025
Tiểu sử Marquinhos
Ở tuổi 28, Marquinhos đang là cầu thủ trong đội hình Volta Redonda. Ngày sinh trong hồ sơ là 01/06/1998 — năm nay 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 1/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Volta Redonda
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Marquinhos
9 trận mùa 2025 tại Carioca - 1 mang về cho Marquinhos 0 bàn sau 398 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 44 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyCarioca - 1 | Volta Redonda | 9 | 398 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2024Serie B | Mirassol | 11 | 167 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Alagoano | CSA | 7 | 444 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Serie C | CSA | 7 | 378 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa do Nordeste | CSA | 1 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marquinhos theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Volta Redonda | 2025 | 9 | 398 | 0 | 0 |
| CSA | 2024 | 15 | 912 | 3 | — |
| Mirassol | 2024 | 11 | 167 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marquinhos
- Thành tích ghi bàn của Marquinhos mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Carioca - 1 ghi nhận Marquinhos có 0 bàn qua 9 trận.
- Marquinhos hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Marquinhos hiện khoác áo Volta Redonda, mang áo số 7.
- Marquinhos bao nhiêu tuổi?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marquinhos 28 tuổi (sinh ngày 01/06/1998).
Cập nhật lần cuối: 08:26 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.