Boavista SC
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Boavista SC đang xếp thứ 3 trên tổng 6 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Boavista SC trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 3 đưa Boavista SC vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Vị trí Boavista SC so với phần còn lại của bảng
Boavista SC bằng điểm Madureira và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Botafogo là 1 điểm. Flamengo bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Boavista SC thi đấu thế nào gần đây?
Boavista SC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Nova Iguaçu 2-0, hoà Nova Iguaçu 1-1 và hoà Madureira 0-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Boavista SC trên sân nhà so với sân khách
Boavista SC nhận 7 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Sân khách đội ghi 3 bàn và nhận 5 bàn.
Boavista SC là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Boavista SC, đội bóng Brazil, là Estádio Elcyr Resende de Mendonça. Estádio Elcyr Resende de Mendonça đón được 12.000 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là BOA.
Boavista SC tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Boavista SC ghi 1,0 bàn và nhận 1,3 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Bruno Jesus | Hậu vệ | |
| 4 | Guilherme Lacerda | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Andre Fausto | Hậu vệ | |
| 9 | Keké | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Isael | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Matheus | Thủ môn | |
| 13 | Felipe Santos | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Xarife | Hậu vệ | Brazil |
| 15 | Riquelme | Tiền vệ | |
| 16 | Gabriel Richvicki | Tiền vệ | |
| 17 | Misael Nunes | Tiền vệ | |
| 19 | Luís Henrique Farinhas Taffner | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Cesinha | Hậu vệ | |
| 21 | Luketa | Tiền đạo | Brazil |
| 21 | Marcus Vinicius | Hậu vệ | Brazil |
| 23 | Leandrinho | Tiền vệ | Brazil |
| 23 | Sandrinho | Tiền đạo | Brazil |
| 77 | Keven | Tiền đạo | |
| 98 | Felipinho | Tiền vệ | Brazil |