
Marko Stamenić
Các thương vụ chuyển nhượng của Marko Stamenić
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Marko Stamenić, gần nhất là từ Ashington AFC sang Swansea ngày 20/08/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/8/2025 | Ashington AFC | Swansea | Không công bố |
| 1/7/2025 | Olympiakos Piraeus | Ashington AFC | Không công bố |
| 1/7/2025 | Olympiakos Piraeus | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Olympiakos Piraeus | Nottingham Forest | Không công bố |
| 2/7/2024 | Nottingham Forest | Olympiakos Piraeus | Cho mượn |
| 27/6/2024 | FK Crvena Zvezda | Nottingham Forest | Không công bố |
| 1/7/2023 | FC Copenhagen | FK Crvena Zvezda | Tự do |
| 1/7/2022 | HB Koge | FC Copenhagen | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | FC Copenhagen | HB Koge | Cho mượn |
| 28/8/2021 | FC Copenhagen | FC Copenhagen | Không công bố |
| 22/11/2020 | Team Wellington | FC Copenhagen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marko Stamenić: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 19/02/2002, Marko Stamenić là cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch New Zealand.
- Ngày sinh
- 19/2/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 188 cm
- Số áo
- 8
Thống kê Marko Stamenić
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Super League 1 | Olympiakos Piraeus | 14 | 671 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,00 |
| 2024UEFA Europa League | Olympiakos Piraeus | 10 | 40 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2024Cup | Olympiakos Piraeus | 5 | 239 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification Oceania | New Zealand | 5 | 422 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026World Cup | New Zealand | 3 | 269 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,93 |
| 2026Friendlies | New Zealand | 3 | 174 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2025Friendlies | New Zealand | 5 | 369 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,53 |
| 2024Friendlies | New Zealand | 5 | 450 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marko Stamenić theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Olympiakos Piraeus | 2024 | 29 | 950 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| New Zealand | 2024 – 2026 | 21 | 1.684 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marko Stamenić
- Marko Stamenić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marko Stamenić 24 tuổi (sinh ngày 19/02/2002), cao 188 cm.
- Marko Stamenić là người nước nào?
- Marko Stamenić có quốc tịch New Zealand theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 08:20 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.