HB Koge
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
HB Koge đang xếp thứ 8 trên tổng 12 đội, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
HB Koge qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, HB Koge thắng Vendsyssel FF 2-0 trên sân khách. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 6. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí của HB Koge mùa 18/19
Mạch bất bại 6 trận đang giúp HB Koge đi lên. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 4 hoà và 4 thua.
HB Koge ghi bao nhiêu bàn mùa này?
HB Koge ghi 13 bàn và để thủng lưới 17 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Cuộc đua quanh vị trí của HB Koge
HB Koge kém AB Copenhagen ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Ngôi đầu của Hvidovre còn xa 14 điểm.
Giới thiệu HB Koge
Sân nhà của HB Koge, đội bóng Đan Mạch, là Capelli Sport Stadion. Sức chứa của Capelli Sport Stadion là 10.000 chỗ.
Khác biệt sân bãi của HB Koge
Thành tích hai sân của HB Koge là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,6 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
HB Koge đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
AB Copenhagen là đối thủ kế tiếp của HB Koge, trận sân nhà bắt đầu lúc 00h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Capelli Sport Stadion. AB Copenhagen bước vào trận khi đứng thứ 7 với 12 điểm. AB Copenhagen có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Noah Sømmergaard | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Laurits Bust | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Silas Hald | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Gabriël Çulhacı | Hậu vệ | Hà Lan |
| 6 | Rasmus Brodersen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 7 | Mike Jensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | A. Choukri | Tiền đạo | |
| 8 | Marcel Rømer | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 9 | Tobias Thomsen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | Christian Jensen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 11 | Magnus Warming | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 14 | Viktor Sørensen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 16 | Casper Mols | Thủ môn | Đan Mạch |
| 17 | Lukas Achton | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 18 | Mustafa Salah | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 19 | E. Semovski | Tiền đạo | |
| 20 | Ibrahim Figuigui | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 21 | Niklas Jakobsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 22 | Mattias Jakobsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 23 | Mads Westergren | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 24 | Mads Rasmussen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 25 | Fisnik Isaki | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 27 | N. Stolshoj | Tiền đạo | |
| 28 | Gabriel Larsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 29 | S. Rosenwanger | Hậu vệ | |
| 30 | Emil Villumsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 31 | O. Engberg | Hậu vệ | |
| 32 | M. Fris | Tiền vệ |