
Manuel Bleda
Các thương vụ chuyển nhượng của Manuel Bleda
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Manuel Bleda là từ Eastern sang Hong Kong FC ngày 17/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Eastern sang Hong Kong FC ngày 16/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/8/2026 | Eastern | Hong Kong FC | Không công bố |
| 16/8/2026 | Eastern | Hong Kong FC | Không công bố |
| 15/8/2026 | Eastern | Hong Kong FC | Không công bố |
| 29/6/2026 | Eastern | Bleda Manuel | Không công bố |
| 18/7/2023 | Warriors | Eastern | Không công bố |
| 11/7/2019 | Eastern | Kitchee | Không công bố |
| 1/9/2016 | Ceahlăul Piatra Neamţ | Eastern | Không công bố |
| 22/2/2016 | Istiqlol | Ceahlăul Piatra Neamţ | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Manuel Bleda
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Manuel Bleda là ngày 22/02/2016, khi anh chuyển từ Istiqlol sang Ceahlăul Piatra Neamţ theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 26. Ngày 17/08/2026, anh chuyển từ Eastern sang Hong Kong FC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Hong Kong FC ghi anh mang áo số 9.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Manuel Bleda
Tại Hong Kong FC, Manuel Bleda mang áo số 9. Ngày chuyển đến Hong Kong FC trong hồ sơ là 17/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Hong Kong FC
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 17/08/2026
Manuel Bleda: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 185 cm, Manuel Bleda là cầu thủ người Tây Ban Nha của Hong Kong FC. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 31/7/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Hong Kong FC
Thống kê Manuel Bleda
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025AFC Champions League Two | Eastern | 5 | 102 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,38 |
| 2024Premier League | Eastern | 3 | 33 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Cup | Eastern | 1 | 30 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023FA Cup | Warriors | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023FA Cup | Eastern | 1 | 74 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premier League | Eastern | 1 | 3 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Asian Cup - Qualification | Hồng Kông | 1 | 75 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Manuel Bleda
- Manuel Bleda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Manuel Bleda 36 tuổi (sinh ngày 31/07/1990), cao 185 cm.
- Manuel Bleda mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Manuel Bleda là Tây Ban Nha.
- Manuel Bleda đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Manuel Bleda hiện khoác áo Hong Kong FC, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.