Hong Kong FC
Hồng Kông
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Hong Kong FC đang xếp thứ 10 trên tổng 11 đội, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Herman M. Yeung | Hậu vệ | Hồng Kông |
| 3 | Calum Bloxham | Hậu vệ | Hồng Kông |
| 4 | Alexandre Dujardin | Hậu vệ | Hồng Kông |
| 5 | R. Hayashi | Hậu vệ | |
| 6 | M. H. Bah | Tiền vệ | |
| 7 | L. Montesinos | Tiền vệ | |
| 8 | Charlie Weston | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Manuel Bleda | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Cian Coleman | Tiền vệ | |
| 11 | Dominic Johns | Tiền đạo | Úc |
| 12 | H. Kwan | Hậu vệ | |
| 14 | Tung-Lam Ho | Tiền đạo | |
| 16 | Oscar Benavides | Tiền vệ | Chile |
| 17 | T. Leung | Tiền đạo | |
| 18 | T. Mak | Thủ môn | |
| 19 | Yiu Ho-Ming | Hậu vệ | |
| 22 | Jim Ho Chun | Hậu vệ | Hồng Kông |
| 25 | Poon Sheung Hei | Thủ môn | Hồng Kông |
| 28 | A. Wong | Tiền vệ | |
| 36 | P. Anglada | Tiền vệ | |
| 40 | Nicholas Kedwards | Tiền vệ | Anh |
| 44 | J. Bennie | Tiền đạo | |
| 66 | Y. Chan | Thủ môn | |
| 67 | Cai McGunnigle | Tiền đạo | |
| 71 | Hang Li Chung | Tiền vệ | |
| 75 | William Mirwasser | Hậu vệ | |
| 77 | Maxwell Dowding | Tiền vệ | |
| 78 | Diego Zanelli | Hậu vệ | |
| 95 | Tsz-Chung Wong | Thủ môn | |
| 97 | Hei Lam Ho | Hậu vệ | |
| 99 | H. Chan | Tiền vệ |