Ceahlăul Piatra Neamţ
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Ceahlăul Piatra Neamţ đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội, với 3 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ceahlăul Piatra Neamţ thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Ceahlăul Piatra Neamţ tới kết quả hoà Paşcani 1-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 3 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Ceahlăul Piatra Neamţ đang đứng thứ mấy?
Ceahlăul Piatra Neamţ trải qua mạch không thắng 8 trận và rơi xuống thứ 11. Cụ thể là 3 hoà, 5 thua và chưa thắng trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,4 điểm.
Ceahlăul Piatra Neamţ đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Ceahlăul Piatra Neamţ nằm giữa Viitorul Onesti và Paşcani. Đội đầu bảng CSM FC Vaslui đang hơn 19 điểm.
Giới thiệu Ceahlăul Piatra Neamţ
Ceahlăul Piatra Neamţ là một đội bóng Romania. Người hâm mộ quen gọi đội là CEA. Khán đài Stadionul Municipal Ceahlăul có 17.500 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Ceahlăul Piatra Neamţ
Ceahlăul Piatra Neamţ ghi 2 bàn ở sân nhà và 1 bàn ở sân khách.
Ceahlăul Piatra Neamţ ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Ceahlăul Piatra Neamţ dừng ở 17 sau 8 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm.
Ceahlăul Piatra Neamţ gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Ceahlăul Piatra Neamţ làm khách của Gheorgheni, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Gheorgheni là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Gheorgheni hiện đứng thứ 9 ở bảng 1 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | T. Anton | Hậu vệ | |
| - | I. Chiriac | Thủ môn | |
| 1 | L. Grecu | Thủ môn | |
| 3 | Tudor Alistar | Hậu vệ | Romania |
| 5 | Ovidiu Mahu | Tiền vệ | |
| 8 | D. Popovici | Tiền vệ | |
| 9 | O. Costan | Tiền đạo | |
| 10 | A. Anton | Tiền vệ | |
| 17 | M. Ilioaia | Tiền vệ | |
| 19 | I. Patrichi | Tiền vệ | |
| 24 | Mihai Şandru | Hậu vệ | Romania |
| 44 | Andrei Marc | Hậu vệ | Romania |
| 44 | D. Marin | Tiền đạo | |
| 67 | Alexandru Barna | Thủ môn | Romania |
| 92 | C. Pintea | Hậu vệ | |
| 94 | R. Buterchi | Tiền vệ | |
| 98 | V. Munteanu | Tiền vệ |