
Małgorzata Grec
Małgorzata Grec chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Małgorzata Grec gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dijon W sang Newcastle United W ngày 30/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2026 | Newcastle United W | Grec Malgorzata | Không công bố |
| 30/7/2025 | Dijon W | Newcastle United W | Không công bố |
| 1/7/2022 | St. Pölten W | Dijon W | Không công bố |
| 1/7/2021 | Górnik Łęczna W | St. Pölten W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Małgorzata Grec
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Małgorzata Grec là ngày 01/07/2021, khi anh từ Górnik Łęczna W chuyển tới St. Pölten W dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 01/07/2022, anh rời St. Pölten W sang Dijon W — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Dijon W, anh khoác áo số 15.
Małgorzata Grec đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tiểu sử Małgorzata Grec
Ở tuổi 27, Małgorzata Grec đang là cầu thủ trong đội hình Dijon W. Ngày sinh trong hồ sơ là 11/09/1999 — năm nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 11/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Dijon W
Thống kê Małgorzata Grec
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Feminine Division 1 | Dijon W | 8 | 476 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2023Feminine Division 1 | Dijon W | 15 | 1.135 | 0 | — | Thẻ vàng: 5 | 6,66 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Ba Lan (nữ) | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Friendlies Women | Ba Lan (nữ) | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Friendlies Women | Ba Lan (nữ) | 3 | 270 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Ba Lan (nữ) | 3 | 241 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Małgorzata Grec theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dijon W | 2023 – 2024 | 23 | 1.611 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Ba Lan (nữ) | 2023 – 2025 | 6 | 511 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Małgorzata Grec
- Małgorzata Grec bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Małgorzata Grec 27 tuổi (sinh ngày 11/09/1999).
- Małgorzata Grec là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Małgorzata Grec là Ba Lan.
- Małgorzata Grec đang khoác áo đội bóng nào?
- Małgorzata Grec hiện khoác áo Dijon W, mang áo số 15.
Cập nhật lần cuối: 07:17 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.