St. Pölten W
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
St. Pölten W đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 22 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +23
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của St. Pölten W
Sau 8 vòng, St. Pölten W giữ ngôi đầu bảng. Tốc độ tích điểm là 2,8 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào.
Số bàn thắng và bàn thua của St. Pölten W
Trung bình mỗi trận St. Pölten W ghi 3,4 bàn và nhận 0,5 bàn. Đội đang có hiệu số +23. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
St. Pölten W qua những vòng vừa qua
St. Pölten W khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Sturm Graz W 2-2, thua Malmö FF W 0-3 và thắng Kleinmünchen / BW Linz W 4-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 19 bàn và nhận 9 bàn. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
St. Pölten W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà St. Pölten W thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 4,0 bàn mỗi trận, so với 2,3 bàn khi làm khách.
St. Pölten W là đội bóng nước nào?
Sân nhà của St. Pölten W, đội bóng Áo, là Sportzentrum Niederösterreich. Sportzentrum Niederösterreich đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
St. Pölten W đang bám đuổi những ai?
St. Pölten W đang hơn Sturm Graz W 2 điểm.
St. Pölten W gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa St. Pölten W về sân nhà tiếp Austria Wien W lúc 18h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Austria Wien W bước vào trận khi đứng thứ 3 với 19 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Austria Wien W là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Josefine Osigus | Thủ môn | Đức |
| 4 | Leonarda Balog | Hậu vệ | Croatia |
| 5 | Tea Vračević | Hậu vệ | Croatia |
| 6 | L. Ebert | Tiền vệ | |
| 8 | V. Laino | Tiền vệ | |
| 9 | Isabel Aistleitner | Tiền đạo | Áo |
| 10 | Alma Aagaard | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 11 | M. Rukavina | Tiền vệ | |
| 12 | L. Hermsmeier | Thủ môn | |
| 14 | A. S. Szuchy | Tiền đạo | |
| 15 | A. Wucher | Tiền vệ | |
| 16 | F. Nagy | Tiền vệ | |
| 18 | A. Woelki | Tiền vệ | |
| 19 | Ľudmila MaÅ¥avková | Tiền vệ | Slovakia |
| 21 | Izabela Križaj | Tiền vệ | Slovenia |
| 22 | Jennifer Klein | Tiền vệ | Áo |
| 23 | F. Vágó | Tiền đạo | |
| 24 | Sara Makovec | Tiền vệ | Slovenia |
| 25 | A. Klaudrat | Thủ môn | |
| 26 | L. Vadasz | Tiền vệ | |
| 30 | J. Tabotta | Hậu vệ | |
| 33 | Carina Schlüter | Thủ môn | Đức |
| 77 | Diana Lemešová | Tiền vệ | Slovakia |