
Mads Enggård
Mads Enggård chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Mads Enggård, gần nhất là từ Molde sang Mjallby AIF ngày 17/08/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/8/2026 | Molde | Mjallby AIF | Không công bố |
| 16/8/2026 | Molde | Mjallby AIF | Không công bố |
| 29/6/2026 | Vejle | Molde | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2025 | Molde | Vejle | Cho mượn |
| 18/8/2025 | Molde | Vejle | Cho mượn |
| 19/8/2024 | Randers FC | Molde | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Mads Enggård, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mads Enggård là ngày 19/08/2024, khi anh từ Randers FC chuyển tới Molde theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Mjallby AIF, nơi anh đến ngày 17/08/2026 từ Molde. Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, anh có 5 lần ra sân. Tại Mjallby AIF, anh khoác áo số 6.
Mads Enggård đang khoác áo đội nào?
Mads Enggård đang khoác áo Mjallby AIF, gia nhập ngày 17/08/2026. Trong đội, anh nhận áo số 6.
- Câu lạc bộ
- Mjallby AIF
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 17/08/2026
Tiểu sử Mads Enggård
Sinh ngày 20/01/2004, Mads Enggård là cầu thủ và hiện thuộc Mjallby AIF. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 178 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 20/1/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Mjallby AIF
Chỉ số mùa 2026 của Mads Enggård
Thống kê mùa 2026 tại Allsvenskan của Mads Enggård: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 5,62 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | Mjallby AIF | 5 | 308 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,62 |
| 2026Eliteserien | Molde | 2 | 37 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Eliteserien | Molde | 9 | 591 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,47 |
| 2025NM Cupen | Molde | 2 | 72 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Eliteserien | Molde | 11 | 496 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,85 |
| 2024UEFA Europa League | Molde | 10 | 744 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,95 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Molde | 10 | 744 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,95 |
| 2024Superliga | Randers FC | 4 | 338 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,40 |
| 2024NM Cupen | Molde | 3 | 163 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Đan Mạch | 2 | 13 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mads Enggård theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Molde | 2024 – 2026 | 47 | 2.847 | 0 | 4 |
| Mjallby AIF | 2026 | 5 | 308 | 0 | 0 |
| Randers FC | 2024 | 4 | 338 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Đan Mạch | 2025 | 2 | 13 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mads Enggård
- Mads Enggård bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mads Enggård 22 tuổi (sinh ngày 20/01/2004), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mads Enggård mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Allsvenskan ghi nhận Mads Enggård có 0 bàn qua 5 trận.
- Mads Enggård đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mads Enggård đang thuộc biên chế Mjallby AIF, mang áo số 6.
Cập nhật lần cuối: 01:00 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.