
M. Lemos
M. Lemos từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, M. Lemos rời Vasco DA Gama để tới Penarol (09/02/2026). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/2/2026 | Vasco DA Gama | Penarol | Không công bố |
| 8/2/2026 | Vasco DA Gama | Penarol | Không công bố |
| 30/12/2025 | Vasco DA Gama | Lemos Mauricio | Không công bố |
| 15/1/2025 | Atletico-MG | Vasco DA Gama | Không công bố |
| 17/2/2023 | Fenerbahce | Atletico-MG | Không công bố |
| 1/7/2022 | Beerschot Wilrijk | Fenerbahce | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Fenerbahce | Beerschot Wilrijk | Cho mượn |
| 26/8/2020 | Las Palmas | Fenerbahce | Không công bố |
| 1/7/2016 | Rubin | Las Palmas | Không công bố |
| 28/1/2016 | Rubin | Las Palmas | Không công bố |
| 27/1/2016 | Defensor Sporting | Rubin | Không công bố |
| 3/7/2015 | Defensor Sporting | Rubin | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp M. Lemos qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của M. Lemos là ngày 03/07/2015, khi anh chuyển từ Defensor Sporting sang Rubin — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Penarol ngày 09/02/2026 từ Vasco DA Gama. Dữ liệu mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Penarol ghi anh khoác áo số 3.
CLB hiện tại của M. Lemos
M. Lemos: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
M. Lemos mang áo số 3 của Penarol và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Uruguay.
- Ngày sinh
- 28/12/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Penarol
Chỉ số mùa 2026 của M. Lemos
6 trận mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores mang về cho M. Lemos 0 bàn sau 506 phút. Mỗi trận anh có trung bình 84 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCONMEBOL Libertadores | Penarol | 6 | 506 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2025Serie A | Vasco DA Gama | 10 | 244 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Vasco DA Gama | 5 | 225 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2025Copa Do Brasil | Vasco DA Gama | 2 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Carioca - 1 | Vasco DA Gama | 1 | 24 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025Carioca A2 | Vasco DA Gama | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Serie A | Vasco DA Gama | 19 | 381 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,81 |
| 2024Serie A | Atletico-MG | 19 | 381 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,81 |
| 2024Mineiro - 1 | Atletico-MG | 5 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Atletico-MG | 4 | 90 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Copa Do Brasil | Vasco DA Gama | 1 | 10 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Copa Do Brasil | Atletico-MG | 1 | 10 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp M. Lemos theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Penarol | 2026 | 6 | 506 | 0 | 0 |
| Vasco DA Gama | 2024 – 2025 | 39 | 884 | 0 | 0 |
| Atletico-MG | 2024 | 29 | 481 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về M. Lemos
- M. Lemos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- M. Lemos hiện khoác áo Penarol, mang áo số 3.
- M. Lemos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- M. Lemos 30 tuổi (sinh ngày 28/12/1995), cao 187 cm.
- M. Lemos có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- M. Lemos ra sân 6 trận mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 07:52 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.