
Luis Caicedo
Lịch sử chuyển nhượng Luis Caicedo
Dữ liệu chuyển nhượng của Luis Caicedo gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Always Ready sang Gualberto Villarroel SJ ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | Always Ready | Gualberto Villarroel SJ | Không công bố |
| 29/6/2026 | Always Ready | Gualberto Villarroel SJ | Không công bố |
| 29/6/2026 | Always Ready | Caicedo Luis | Không công bố |
| 31/12/2025 | Emelec | Always Ready | Không công bố |
| 12/6/2025 | Delfin SC | Emelec | Không công bố |
| 1/1/2025 | Always Ready | Delfin SC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2024 | Delfin SC | Always Ready | Cho mượn |
| 20/2/2020 | Manta FC | Delfin SC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Luis Caicedo
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luis Caicedo là ngày 20/02/2020, khi anh từ Manta FC chuyển tới Delfin SC — năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 14/07/2026, khi anh chuyển từ Always Ready sang Gualberto Villarroel SJ. Hồ sơ hiện tại ở Gualberto Villarroel SJ ghi anh khoác áo số 3.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Luis Caicedo
Ở tuổi 29, Luis Caicedo là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Gualberto Villarroel SJ. Dữ liệu ghi nhận anh đến Gualberto Villarroel SJ ngày 14/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Gualberto Villarroel SJ
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 14/07/2026
Hồ sơ cầu thủ Luis Caicedo
Luis Caicedo mang áo số 3 của Gualberto Villarroel SJ và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 187 cm, nặng 90 kg.
- Ngày sinh
- 24/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 90 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Gualberto Villarroel SJ
Thống kê Luis Caicedo
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | Always Ready | 5 | 54 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,60 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Always Ready | 2 | 186 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,85 |
| 2025Liga Pro | Emelec | 10 | 817 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,12 |
| 2025Liga Pro | Delfin SC | 9 | 746 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,00 |
| 2024Primera División | Always Ready | 9 | 691 | — | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,15 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Always Ready | 8 | 691 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,05 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Always Ready | 4 | 360 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | 7,40 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Luis Caicedo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Always Ready | 2024 – 2026 | 28 | 1.982 | 1 | 0 |
| Emelec | 2025 | 10 | 817 | 0 | 0 |
| Delfin SC | 2025 | 9 | 746 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Luis Caicedo
- Quốc tịch của Luis Caicedo là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luis Caicedo mang quốc tịch Ecuador.
- Luis Caicedo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Gualberto Villarroel SJ là CLB hiện tại của Luis Caicedo, mang áo số 3.
- Luis Caicedo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Luis Caicedo 29 tuổi (sinh ngày 24/09/1997), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.