
Lucas
Các thương vụ chuyển nhượng của Lucas
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Lucas là từ Ceara trở lại São Bernardo sau kỳ cho mượn ngày 31/12/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ São Bernardo trở lại Ceara sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Ceara | São Bernardo | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2025 | São Bernardo | Ceara | Trở lại sau cho mượn |
| 16/1/2025 | Ceara | São Bernardo | Cho mượn |
| 3/1/2025 | Matsumoto Yamaga | Ceara | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | Ceara | Matsumoto Yamaga | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2024 | Matsumoto Yamaga | Ceara | Cho mượn |
| 1/1/2024 | Matsumoto Yamaga | Confiança | Không công bố |
| 15/4/2022 | Atlético Gloriense | Lagarto | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Lucas qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucas là ngày 15/04/2022, khi anh rời Atlético Gloriense sang Lagarto dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại São Bernardo bắt đầu ngày 31/12/2025, khi anh đến từ Ceara sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Serie B, anh ghi 2 bàn sau 14 trận ra sân. Tại São Bernardo, anh mang áo số 7.
Lucas thuộc biên chế CLB nào?
Lucas thi đấu cho São Bernardo tại Serie B theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến São Bernardo ngày 31/12/2025.
- Câu lạc bộ
- São Bernardo
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 31/12/2025
Tiểu sử Lucas
Lucas là 26 tuổi đang chơi cho São Bernardo. Hồ sơ ghi Lucas chào đời ngày 03/06/2000, tức 26 tuổi.
- Ngày sinh
- 3/6/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- São Bernardo
Thống kê Lucas mùa 2026
14 trận mùa 2026 tại Serie B mang về cho Lucas 2 bàn sau 669 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie B | São Bernardo | 14 | 669 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,29 |
| 2026Copa Do Brasil | São Bernardo | 2 | 32 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2026Paulista - A1 | São Bernardo | 1 | 19 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Paulista - A1 | São Bernardo | 7 | 209 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2024Serie B | Ceara | 20 | 553 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,76 |
| 2024Copa Do Brasil | Confiança | 20 | 553 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,76 |
| 2024Serie C | Confiança | 11 | 916 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2024Sergipano | Confiança | 8 | 504 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lucas theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| São Bernardo | 2025 – 2026 | 24 | 929 | 3 | 3 |
| Confiança | 2024 | 39 | 1.973 | 6 | 2 |
| Ceara | 2024 | 20 | 553 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas
- Lucas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas đang thuộc biên chế São Bernardo, mang áo số 7.
- Lucas bao nhiêu tuổi?
- Lucas 26 tuổi (sinh ngày 03/06/2000).
- Thành tích ghi bàn của Lucas mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie B ghi nhận Lucas có 2 bàn qua 14 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.