Atlético Gloriense
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Sergipano, Serie A1 2026
Atlético Gloriense đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Atlético Gloriense xếp hạng ra sao?
Sau 9 vòng, Atlético Gloriense mới gom được 10 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Atlético Gloriense
Khoảng cách từ Atlético Gloriense tới Sergipe ở ngôi đầu là 10 điểm. Đội đang giữ 3 điểm lợi thế trước Dorense. Muốn vượt Falcon, đội cần bù 1 điểm.
Mạch trận hiện thời của Atlético Gloriense
Gần đây Atlético Gloriense thắng Dorense 5-0 trên sân nhà và thua Sergipe 1-2. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 9 bàn thua. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Atlético Gloriense
Atlético Gloriense ghi 10 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,5 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Sức mạnh ghi bàn của Atlético Gloriense
Cán cân bàn thắng bại của Atlético Gloriense đang là +1. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Atlético Gloriense
Atlético Gloriense là một đội bóng Brazil.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adílio | Tiền đạo | Brazil |
| - | Jefferson Barbosa da Silva | Tiền vệ | Brazil |
| - | Dakson | Tiền vệ | Brazil |
| - | Wesley | Hậu vệ | Brazil |
| - | Danilo dos Santos Davi | Tiền vệ | Brazil |
| - | Renato Bastos Souza Neto | Tiền vệ | Brazil |
| - | Matheus | Thủ môn | Brazil |
| - | Lucas Rocha | Hậu vệ | Brazil |
| - | Amaral | Tiền vệ | Brazil |
| - | Fabio Júnior | Tiền đạo | Brazil |
| - | Nino Paraíba | Tiền vệ | Brazil |
| - | Alisson | Hậu vệ | Brazil |
| - | Zé Antônio | Tiền vệ | Brazil |
| - | Willames | Hậu vệ | Brazil |
| - | Valber | Hậu vệ | Brazil |
| - | Alex Pernambucano | Tiền đạo | Brazil |
| - | Thiaguinho | Tiền vệ | Brazil |
| - | Diogo | Tiền vệ | Brazil |
| - | Clézio | Thủ môn | Brazil |
| - | Índio | Tiền đạo | Brazil |
| - | Rikelm João Valverde Fagundes | Tiền đạo | Brazil |
| - | Bruno Bacco | Hậu vệ | Brazil |
| - | Betinho | Tiền đạo | Brazil |
| - | Artur Vinícius Lima Santana | Tiền đạo | Brazil |
| - | Marcos | Thủ môn | Brazil |
| - | Robert | Tiền đạo | Brazil |
| - | Daniel Santos | Hậu vệ | |
| - | Jeferson | Hậu vệ | |
| - | Geovani Geralcino | Tiền đạo | Brazil |
| - | Jhon Jhon | Tiền vệ | Brazil |
| - | Leandro Vinícius | Tiền vệ | |
| - | Leone Ângelo | Hậu vệ |