
Lee Yeong-Jae
Các thương vụ chuyển nhượng của Lee Yeong-Jae
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Lee Yeong-Jae rời Gimcheon Sangmu FC để tới Suwon City FC (26/06/2023). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/6/2023 | Gimcheon Sangmu FC | Suwon City FC | Không công bố |
| 27/12/2021 | Suwon City FC | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 19/1/2021 | Gangwon FC | Suwon City FC | Không công bố |
| 15/7/2019 | Gyeongnam FC | Gangwon FC | Tự do |
| 8/2/2016 | Ulsan Hyundai FC | Busan I Park | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lee Yeong-Jae: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lee Yeong-Jae là ngày 08/02/2016, khi anh chuyển từ Ulsan Hyundai FC sang Busan I Park — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Jeonbuk Motors được ghi nhận ở mùa 2026 tại K League 1, khi anh có 23 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Jeonbuk Motors ghi anh mang áo số 28.
CLB hiện tại của Lee Yeong-Jae
Lee Yeong-Jae đang khoác áo Jeonbuk Motors. Số áo hiện tại là 28.
- Câu lạc bộ
- Jeonbuk Motors
- Số áo
- 28
Tiểu sử Lee Yeong-Jae
Lee Yeong-Jae là người Hàn Quốc 32 tuổi, hiện khoác áo Jeonbuk Motors. Lee Yeong-Jae chào đời 13/09/1994 và nay 32 tuổi.
- Ngày sinh
- 13/9/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Jeonbuk Motors
Số liệu mùa 2026 của Lee Yeong-Jae
Thống kê mùa 2026 tại K League 1 của Lee Yeong-Jae: 23 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 5,14 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Jeonbuk Motors | 23 | 458 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 5,14 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Jeonbuk Motors | 1 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
| 2025K League 1 | Jeonbuk Motors | 32 | 454 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2025FA Cup | Jeonbuk Motors | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024K League 1 | Jeonbuk Motors | 34 | 2.279 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,13 |
| 2024AFC Champions League Two | Jeonbuk Motors | 2 | 127 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,45 |
| 2024FA Cup | Jeonbuk Motors | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lee Yeong-Jae theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Jeonbuk Motors | 2024 – 2026/27 | 94 | 3.588 | 5 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lee Yeong-Jae
- Lee Yeong-Jae ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại K League 1, Lee Yeong-Jae ghi 0 bàn sau 23 trận và có 3 kiến tạo.
- Lee Yeong-Jae đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lee Yeong-Jae đang thuộc biên chế Jeonbuk Motors, mang áo số 28.
- Lee Yeong-Jae bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lee Yeong-Jae 32 tuổi (sinh ngày 13/09/1994), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.