
Lasha Shergelashvili
Lasha Shergelashvili từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lasha Shergelashvili gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Telavi sang Torpedo Kutaisi ngày 01/01/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2025 | Torpedo Kutaisi | Samgurali | Không công bố |
| 1/1/2022 | Telavi | Torpedo Kutaisi | Tự do |
| 1/1/2021 | Dinamo Batumi | Telavi | Không công bố |
| 1/8/2020 | PAS Giannina | Dinamo Batumi | Tự do |
| 19/1/2019 | Rīgas FS | PAS Giannina | Tự do |
| 1/7/2015 | Dinamo Tbilisi | Samtredia | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Lasha Shergelashvili
Lasha Shergelashvili: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Lasha Shergelashvili là 34 tuổi đang chơi cho Samgurali. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm, nặng 68 kg.
- Ngày sinh
- 17/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Samgurali
Thống kê Lasha Shergelashvili
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Erovnuli Liga | Torpedo Kutaisi | 33 | 2.440 | 2 | Thẻ vàng: 3 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Torpedo Kutaisi | 4 | 180 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lasha Shergelashvili theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Torpedo Kutaisi | 2024 | 37 | 2.620 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lasha Shergelashvili
- Lasha Shergelashvili đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lasha Shergelashvili đang thuộc biên chế Samgurali, mang áo số 27.
- Lasha Shergelashvili bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Lasha Shergelashvili 34 tuổi (sinh ngày 17/01/1992), cao 172 cm.
- Lasha Shergelashvili là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Lasha Shergelashvili là Georgia.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.