
Larry Vásquez
Chuyển nhượng và giá trị của Larry Vásquez
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Larry Vásquez rời Amazonas để tới Internacional de Bogota (31/12/2025). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Amazonas | Internacional de Bogota | Không công bố |
| 20/2/2025 | Bucaramanga | Amazonas | Không công bố |
| 6/7/2024 | Millonarios | Bucaramanga | Không công bố |
| 1/1/2022 | Junior | Millonarios | Không công bố |
| 1/1/2020 | Tigres UANL | Junior | Không công bố |
| 1/1/2019 | Tigres UANL | Deportes Tolima | Không công bố |
| 1/7/2018 | Tigres UANL | America de Cali | Không công bố |
| 6/9/2017 | Patriotas | Tigres UANL | Không công bố |
| 1/1/2013 | Llaneros | Patriotas | Tự do |
| 1/7/2012 | Academia | Llaneros | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Larry Vásquez, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Larry Vásquez là ngày 01/07/2012, khi anh từ Academia chuyển tới Llaneros dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Internacional de Bogota ngày 31/12/2025 từ Amazonas. Dữ liệu mùa 2026 tại Primera A ghi nhận anh có 35 lần ra sân, ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Internacional de Bogota ghi anh khoác áo số 5.
Larry Vásquez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Larry Vásquez thi đấu cho Internacional de Bogota tại Primera A theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Internacional de Bogota trong hồ sơ là 31/12/2025.
- Câu lạc bộ
- Internacional de Bogota
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 31/12/2025
Thông tin tiểu sử Larry Vásquez
Sinh ngày 19/09/1991, Larry Vásquez là cầu thủ và hiện thuộc Internacional de Bogota. Số đo ghi nhận: cao 185 cm, nặng 85 kg.
- Ngày sinh
- 19/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Internacional de Bogota
Thống kê Larry Vásquez mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Primera A, Larry Vásquez ra sân 35 trận, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera A | Internacional de Bogota | 35 | 3.138 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 7 | 7,11 |
| 2025Serie B | Amazonas | 32 | 2.635 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 12 | 6,86 |
| 2025Superliga | Bucaramanga | 18 | 1.524 | — | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,90 |
| 2025Copa Verde | Amazonas | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Primera A | Bucaramanga | 1 | 71 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Primera A | Millonarios | 17 | 1.029 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,13 |
| 2024Primera A | Bucaramanga | 13 | 711 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,13 |
| 2024Superliga | Millonarios | 13 | 711 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,13 |
| 2024Copa Colombia | Bucaramanga | 5 | 87 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Millonarios | 3 | 85 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,23 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Larry Vásquez theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Internacional de Bogota | 2026 | 35 | 3.138 | 2 | 1 |
| Bucaramanga | 2024 – 2025 | 37 | 2.393 | 1 | 1 |
| Amazonas | 2025 | 33 | 2.725 | 0 | 0 |
| Millonarios | 2024 | 33 | 1.825 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Larry Vásquez
- Thành tích ghi bàn của Larry Vásquez mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Primera A, Larry Vásquez ghi 2 bàn sau 35 trận và có 1 kiến tạo.
- Larry Vásquez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Larry Vásquez hiện khoác áo Internacional de Bogota, mang áo số 5.
- Larry Vásquez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Larry Vásquez 35 tuổi (sinh ngày 19/09/1991), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:17 · 21/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.