
L. Brattan
L. Brattan chuyển nhượng qua những CLB nào?
L. Brattan gia nhập Brattan Luke theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sydney sang Macarthur ngày 25/06/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Macarthur | Brattan Luke | Không công bố |
| 25/6/2024 | Sydney | Macarthur | Tự do |
| 1/7/2019 | Melbourne City | Sydney | Không công bố |
| 5/7/2018 | Manchester City | Melbourne City | Không công bố |
| 1/8/2017 | Manchester City | Melbourne City | Không công bố |
| 2/7/2016 | Manchester City | Melbourne City | Không công bố |
| 1/7/2016 | Brisbane Roar | Manchester City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử L. Brattan
Cao 175 cm, L. Brattan là cầu thủ người Úc. Số đo ghi nhận: cao 175 cm, nặng 65 kg.
- Ngày sinh
- 8/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 26
Thống kê L. Brattan
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Úc | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp L. Brattan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Úc | 2026 | 1 | 45 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về L. Brattan
- L. Brattan là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của L. Brattan là Úc.
- L. Brattan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, L. Brattan 36 tuổi (sinh ngày 08/03/1990), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.